• 1.jpg
  • header1.jpg
  • header2.jpg
  • header3.jpg

Tăng quyền lợi bảo hiểm tại y tế cơ sở

 

Y tế cơ sở là nơi gần dân nhất, bảo đảm chăm sóc sức khỏe cơ bản với chi phí thấp, góp phần giảm tải cho tuyến trên, nhưng thời gian qua, y tế cơ sở chưa được người dân đánh giá cao, người bệnh vẫn vượt tuyến khám, chữa bệnh. Để người dân được cung ứng số lượng, chất lượng dịch vụ tốt hơn tại tuyến y tế cơ sở, Bộ Y tế đang xây dựng, sửa đổi một số quy định liên quan đổi mới hoạt động của trạm y tế xã, phường.

 

Cán bộ Trạm y tế xã Bản Hon, Tam Đường (Lai Châu) kiểm tra sức khỏe cho người bệnh.

Kết quả giám sát việc thực hiện Luật Bảo hiểm y tế (BHYT) của Ủy ban các vấn đề xã hội của Quốc hội đã chỉ ra chênh lệch trong

Xem tiếp...

Danh mục thuốc sử dụng tại bệnh viện đa khoa Mộc Châu Lần III

 

 

 

 

 

 

STT STT/mã số theo
 DMT do BYT ban hành
Tên hoạt chất Tên thuốc thành phẩm Dạng bào chế,
đường dùng
Nồng độ
-hàm lượng
Cơ sở sản xuất Nước
sản xuất
SĐK hoặc
 GPNK
ĐV  Giá thanh
 toán BHYT(đ) 
382.61.90 40.983 Terbutalin Vinterlin Dung dịch tiêm 0,5mg/1ml Công ty CPDP Vĩnh Phúc Việt Nam VD-20895-14 Ống           6.500
382.07.32 40.795 Progesteron Progentin 200 Viên nang mềm, uống 200mg SPM Việt Nam VD-19613-13 Viên         10.000
382.07.33 40.800 Gliclazid Golddicron Viên nén giải phóng có kiểm soát, uống 30mg Valpharma International S.p.a Italy VN-18660-15 Viên           2.650
382.07.38 40.1011 Acid amin* Aminol-RF Inj Dung dịch tiêm truyền 7,4%; Chai 200ml Taiwan Biotech Đài Loan VN-16301-13 Chai       110.000
382.08.01 40.933 Diazepam Diazepam Injection BP 10mg 2ml H10 Dung dịch tiêm 10mg/2ml Rotex Đức VN-15613-12 Ống           7.350
382.08.02 40.10 Ketamin Ketamin HCl 0,5g 10ml H25 Dung dịch tiêm 0,5g Rotex Đức 06/2015-P Lọ         39.900
382.08.05 40.16 Morphin
(hydroclorid, sulfat)
Morphin HCl 0.01g H 25 Dung dịch tiêm 10mg/1ml CN Vidipha Việt Nam VD-10474-10 Ống           3.675
382.08.06 40.18 Pethidin Dolcontral 100mg 2ml Dung dịch tiêm 100mg Warsaw Ba Lan VN-11274-10 Ống         15.435
382.32.01 40.63 Diacerein Artreil Viên nang, uống 50mg Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam VD-13644-10 Viên           4.494
382.32.04 40.156 Amoxicilin +
sulbactam
Trimoxtal Thuốc cốm, uống 250mg + 125mg Công ty CP Dược Minh Hải Việt Nam VD-19290-13 Gói           7.980
382.32.05 40.169 Cefixim Fudcime 200mg Viên nén phân tán, uống 200mg Công ty CP DP Phương Đông Việt Nam VD-23642-15 Viên           6.693
382.32.07 40.176 Cefpirom Laxazero 2g Bột pha tiêm 2 g Phil Inter Pharma Việt Nam VD-18866-13 Lọ       206.850
382.32.09 40.242 Sulfamethoxazol +
 Trimethoprim
Cotrimstada Viên nén, uống 400mg + 80mg Công ty TNHH LD Stada- Việt Nam Việt Nam VD-23965-15 Viên              450
382.32.13 40.671 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon Fumagate - Fort Hỗn dịch, uống 800mg + 800mg + 100mg Công ty CP DP Phương Đông Việt Nam VD-24257-16 Gói           4.200
382.32.14 40.998 N-acetylcystein Stacytine 200 Viên nén sủi bọt, uống 200mg Công ty TNHH LD Stada- Việt Nam Việt Nam VD-20374-13 Viên           1.386
382.49.10 40.919 Oxytocin Oxytocin Injection BP 10UI Dung dịch tiêm 10IU/1ml Rotex Đức VN-9978-10 Ống         10.000
382.49.11 40.980 Salbutamol (sulfat) Verahep Dung dịch khí dung 50mg/10ml Savant Pharm S.A Argentine VN-19080-15 Lọ         78.000
382.49.12 40.988 Ambroxol Abrocto Siro
Uống
15mg/5ml; Chai 100ml Hadiphar Việt Nam VD-16478-12 Chai         27.500
382.49.13 40.1032 Calci carbonat+
calci gluconolactat
Calci 500mg
Viên nén sủi bọt
Uống
300mg + 2,94g Trường Thọ Việt Nam VD-9567-09 Viên           2.400
382.51.01 40.156 Amoxicilin +
Sulbactam
Gromentin Thuốc bột, uống 250mg + 125mg Công ty CP Dược phẩm Hà Tây Việt Nam VD-18287-13 Gói           5.500
382.51.03 40.429 Sắt fumarat +
 acid folic
Greentamin Viên nang cứng, uống 200mg + 0,75mg Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh Việt Nam VD-21615-14 Viên              840
382.52.01 40.48 Paracetamol
(acetaminophen)
Paracetamol Winthrop Viên nén, Uống 500mg Sanofi-Synthelabo Việt Nam GC-236-15 Viên              259
382.52.03 40.451 Tranexamic acid Tranecid 500 Dung dịch tiêm 500mg/ 5ml CTY CP DP Trung Ương I Phabaco Việt Nam VD-8095-09 Ống           2.500
382.52.04 40,1009 Natri clorid+kaliclorid+ natri citrat + glucose khan Oresol hương cam Thuốc bột, Uống 4g + 0,7g + 0,58g + 0,3g Công ty CP Hóa Dược Việt Nam Việt Nam VD-16353-12 Gói           1.650
382.53.01 40.67 Alpha chymotrypsin Hatabtrypsin  Viên nén, uống 4,2mg (21 microkatals) Cty CPDP Hà Tây Việt Nam VD-17913-12 Viên              200
382.53.02 40.154 Amoxicilin Amoxicilin 250mg  Thuốc bột, uống 250mg Cty CPDP Hà Tây Việt Nam VD-16902-12 Gói              672
382.53.03 40.179 Ceftazidim Ceftazidime Kabi 0,5g Bột pha tiêm 0,5g Labesfal-Laboratorios Almiro, SA Portugal VN-13541-11 Lọ         44.000
382.61.93 40.1028 Nước cất pha tiêm Nước cất tiêm 5ml Dung môi pha tiêm 5ml Công ty CPDP Vĩnh Phúc Việt Nam VD-13000-10 Ống              600
382.61.94 40.1028 Nước cất pha tiêm Nước cất tiêm 10ml Dung môi pha tiêm 10ml Công ty CPDP Vĩnh Phúc Việt Nam VD-20273-13 Ống           1.190
382.61.95 40.1049 Vitamin B1 Vitamin B1 Dung dịch tiêm 100mg/1ml Công ty CPDP Vĩnh Phúc Việt Nam VD-13012-10 Ống              600
382.61.97 40.1050 Vitamin B1 +
 B6 + B12
Record B Medlac Dung dịch tiêm 50mg + 250mg + 5000mcg Công ty TNHH SXDP Medlac Pharma Italy Việt Nam VD-18872-13 Ống         14.900
382.61.98 40.1050 Vitamin B1
+ B6 + B12
Franvit B1-B6-B12 Viên nang mềm, uống 125mg + 125mg + 50mcg Công ty CPDP Hà Tây Việt Nam VD-16535-12 Viên              740
382.61.99 40.1055 Vitamin B6 +
 magnesi (lactat)
Pimagie Viên nang mềm, uống 5mg + 470mg Mediplantex Việt Nam VD-18020-12 Viên           1.500
382.61.100 40.1057 Vitamin C Bocalex C 1000 Viên nén sủi bọt, uống 1000mg Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG Việt Nam VD-22366-15 Viên           1.000
382.61.103 40.1063 Vitamin K Vitamin K Dung dịch tiêm 5mg/1ml Công ty CPDP Vĩnh Phúc Việt Nam VD-13014-10 Ống           4.510
382.61.104 40.1064 Vitamin PP VitPP Viên nén bao phim, uống 500mg Agimexpharm Việt Nam VD-23497-15 Viên              380
382.62.01 40.21 Propofol Doneson Nhũ dịch tiêm  10mg/ml Popular Pharmaceuticals Ltd. Bangladesh VN-18257-14 Lọ         45.000
382.62.02 40.184 Cefuroxim Cefuroxime Panpharma Bột pha tiêm 750mg Laboratoires Panpharma Pháp VN-14390-11 Lọ         20.000
382.62.04 40.576 Piracetam Pietram Dung dịch tiêm 2g/10ml Công ty Dược VTYT Hải Dương Việt Nam VD-13957-11 Ống           5.000
382.08.08 40.105 Ephedrin
(hydroclorid)
Ephedrine Aguettant 30mg/ml H10 Dung dịch tiêm 30mg/ml Aguettant Pháp VN-19221-15 Ống         57.750
382.08.11 40.136 Phenobarbital Gardenal 100mg V10 Viên nén, uống 100mg Pharbaco Việt Nam VD-13894-11 Viên              294
382.08.12 40.136 Phenobarbital Danotan 100mg/ml Dung dịch tiêm 100mg/ml Daihan Hàn Quốc 10/2016-P Ống         10.500
382.08.14 40.533 Dobutamin Ridulin Dobutamine 250mg/20ml H10 Dung dịch tiêm truyền 250mg/20ml Rotex Đức VN-14348-11 Lọ         60.000
382.08.15 40.534 Dopamin
 (hydroclorid)
Dopamin 200mg 5ml H100 Dung dịch tiêm 200mg/5ml Rotex Đức VN-15124-12 Ống         19.950
382.08.19 40.574 Panax notoginseng
saponins
Asakoya H24 Viên nén bao phim, uống 50mg Mediplantex Việt Nam VD-23738-15 Viên           6.300
382.08.23 40.807 Metformin Diaberim 500mg H100 viên Viên nén bao phim, uống 500mg Remedica Síp VN-9821-10 Viên              620
382.08.24 40.832 Neostigmin
metylsulfat
Neostigmine 0,5mg 1ml H10 Dung dịch tiêm 0,5mg/1ml Rotex Đức VN-15618-12 Ống           7.623
382.33.02 40.513 Losartan +
 hydroclorothiazid
Lorista H Viên nén bao phim, uống 50mg + 12,5mg KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia VN-18276-14 Viên           6.300
382.33.04 40.549 Atorvastatin Atoris 10mg Viên nén bao phim, uống 10mg KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia VN-18272-14 Viên           1.911
382.34.01 40.157 Ampicilin
(muối natri)
Pamecillin 1g Bột pha tiêm, tiêm tĩnh mạch 1g Medochemie Ltd - Factory B Cyprus VN-18365-14 Lọ           9.800
382.34.04 40.184 Cefuroxim Medaxetine 500mg viên nén bao phim, uống 500mg Medochemie Ltd Cyprus VN-15976-12 Viên         10.980
382.34.10 40.725 Kẽm gluconat Zino baby Thuốc cốm pha hỗn dịch uống 70mg/1g Công ty Liên doanh  Meyer - BPC Việt Nam VD-19165-13 Gói           2.600
382.34.11 40.980 Salbutamol (sulfat) Buto-Asma Khí dung đã chia liều 100mcg/liều/Bình xịt chứa 200 liều (10ml) Laboratorio Aldo Union, S.A Tây Ban Nha VN-16442-13 Lọ         59.200
382.34.13 40.1043 Mecobalamin Incobal Inj 1ml Dung dịch tiêm 500mcg/1ml Indus Pharma (Pvt) Ltd Pakistan VN-18546-14 Ống           9.000
382.53.05 40.197 Amikacin* Amikacin 250mg/ml Dung dịch tiêm 500mg/2ml Sopharma PLC Bulgaria VN-17407-13 Lọ         35.225
382.53.06 40.218 Azithromycin* Azitromicina Farmoz Bột đông khô pha tiêm 500mg Reig Jofre S.A Spain VN-11797-11 Lọ       310.000
382.53.07 40.231 Moxifloxacin* Plenmoxi Dung dịch tiêm truyền 400mg/100ml Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. - India India VN-15706-12 Chai       148.900
382.53.08 40.245 Doxycyclin Doxycyclin 100mg Viên nang, uống 100mg Cty CPDP Hà Tây Việt Nam VD-14122-11 Viên              280
382.53.09 40.251 Fosfomycin (natri) Fosfomed 2g Bột pha tiêm 2g Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam VD-24036-15 Lọ       113.445
382.53.11 40.634 Bari sulfat BariHD  Hỗn dịch, uống 550g Cty CPDP Hà Tây Việt Nam VD-21286-14 Chai         40.700
382.53.13 40.665 Cimetidin Cimetidin Injection 200mg Dung dịch tiêm 200mg/2ml Rotexmedica GmbH Arzneimlttelwerk Germany VN-15612-12 Ống         16.800
382.53.14 40.677 Omeprazol Ulcomez Bột đông khô pha tiêm 40mg Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. India VN-19282-15 Lọ         36.925
382.53.15 40.802 Glipizid Savi Glipizide 5 Viên nén, uống 5mg Công ty cổ phần Dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) Việt Nam VD-14402-11 Viên           2.950
382.53.16 40.834 Pancuronium bromid Pancuronium Injection BP 4mg Dung dịch tiêm 4mg/2ml Rotexmedica GmbH Arzneimlttelwerk Germany VN-15126-12 Ống         85.000
382.53.18 40.1031 Calci carbonat Calcichew Viên nén nhai, uống 1250mg Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Việt Nam VD-14379-11 Viên              890
382.08.26 40.918 Methyl Ergometrin
 (maleat)
Methyl Ergometrin 0,2mg 1ml Dung dịch tiêm 0,2mg/1ml Rotex Đức VN-5607-10 Ống         14.417
382.08.27 40.933 Diazepam Seduxen 5mg H10v x 10 Viên nén, uống 5mg Gedeon Richter Hungary VN-19162-15 Viên              578
382.08.28 40.933 Diazepam Diazepam 5mg H1000 Viên nén, uống 5mg CN Vidipha Việt Nam VD-24311-16 Viên              189
382.08.29 40.975 Carbocistein +
 Salbutamol
Mahimox H30 Thuốc bột, uống 200mg + 1mg Mediplantex Việt Nam VD-15486-11 Gói           3.500
382.09.01 40.46 Naproxen PROPAIN Viên nén, uống 500mg Remedica Ltd Cyprus VN-10084-10 Viên           4.900
382.10.01 40.580 Vinpocetin Davicum Ống dung dịch, tiêm 10mg/2ml Farmak JSC Ukraine VN- 17332-13 Ống         16.800
382.10.02 40.830 Galantamin Nivalin Ống dung dịch, tiêm 5mg/ml Sopharma AD Bulgaria VN-17334-13 Ống         87.150
382.10.03 40.830 Galantamin Nivalin Viên nén, uống 5mg Sopharma AD Bulgaria 9682/QLD-KD Viên         22.050
382.35.01 40.30 Diclofenac Diclovat Viên đặt hậu môn 100mg Công ty CP dược phẩm Sao Kim Việt Nam VD-20245-13 Viên         10.000
382.35.02 40.182 Ceftizoxim CKDCeftizoxime inj.1g Bột pha tiêm  1g Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. Korea VN-19574-16 Lọ         47.000
382.35.03 40.197 Amikacin* Amikacin* Dung dịch tiêm truyền 500mg/100ml JW Pharmaceutical Corporation Korea VN-13686-11 Chai         50.500
382.35.04 40.206 Tobramycin Choongwae Tobramycin sulfate injection Dung dịch tiêm truyền 80mg/100ml JW Pharmaceutical Corporation Korea VN-19685-16 Chai         65.000
382.35.06 40.31 Acetylsalicylic acid Dekasiam Thuốc cốm chứa pellet bao tan trong ruột, uống 100mg Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim Việt Nam VD-22510-15 Gói           2.500
382.35.08 40.1011 Acid amin* Hepagold Dung dịch tiêm truyền 8 %;               Túi 250ml JW Life Science Corporation Korea VN-13096-11 Túi         92.000
382.35.09 40.1011 Acid amin* Hepagold Dung dịch tiêm truyền 8 %;           Túi 500ml JW Life Science Corporation Korea VN-13096-11 Túi       128.000
382.36.01 40.203 Neomycin + polymyxin B + dexamethason Mepoly  Dung dịch nhỏ mắt/mũi/tai 35mg +  100.000IU + 10mg; Lọ 10ml Công ty CPTĐ Merap Việt Nam VD-21973-14 Lọ         37.000
382.36.04 40.716 Sorbitol + natri citrat Sathom Gel thụt trực tràng 5g + 0,72g;Tuýp 10g Công ty CPTĐ Merap Việt Nam VD-22622-15 Tuýp         15.500
382.55.01 40.167 Cefdinir Cefnirvid 125 Thuốc bột,pha hỗn dịch uống 125mg Vidipha Việt Nam VD-18369-13 Gói           2.680
382.55.02 40.169 Cefixim Cefimbrano 100 Bột pha uống 100mg Vidipha Việt Nam VD-24308-16 Gói           1.342
382.56.02 40.513 Losartan +
hydroclorothiazid
Sastan - H Viên nén bao phim, uống 25mg +12,5mg Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd Ấn Độ VN-13060-11 Viên           2.504
382.57.01 40.170 Cefmetazol Cefe injection "Swiss" Bột pha tiêm 1g Swiss Pharmaceutical Co.Ltd Taiwan 13996/QLD-KD Lọ         92.000
382.58.01 40.49 Paracetamol + chlorpheniramin Cảm cúm Pacemin Siro, uống 1200mg + 4mg; Lọ 60ml CTCP dược phẩm Hà Tây Việt Nam VD-14115-11 Lọ         23.940
382.58.02 40.55 Piroxicam Pyrolox Bột đông khô pha tiêm  20mg/2ml Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar Việt Nam VD-11524-10 Lọ         10.983
382.58.04 40.67 Alpha chymotrypsin Chymodk Viên nén phân tán, uống 8400 đơn vị USP CTCP dược phẩm Hà Tây Việt Nam VD-22871-15 Viên           1.869
382.58.05 40.82 Desloratadin A.T Desloratadin Dung dịch, uống 2,5mg/5ml CTCP dược phẩm An Thiên Việt Nam VD-24131-16 Ông           4.998
382.58.06 40.154 Amoxicilin Moxacin Viên nang, uống 500mg Công ty CP XNK Y tế Domesco Việt Nam VD-14845-11 Viên           1.449
382.58.07 40.169 Cefixim Docifix Viên nén phân tán, uống 100mg Công ty CP XNK Y tế Domesco Việt Nam VD-9721-09 Viên           1.533
382.58.09 40.183 Ceftriaxon Ceftriaxon Stragen 2g Bột pha tiêm 2g Mitim s.r.l. Italia VN-10108-10 Lọ         96.390
382.58.10 40.184 Cefuroxim Mulpax S-250 Thuốc bột pha hỗn dịch, uống 250mg Công ty TNHH US pharma USA Việt Nam VD-23430-15 Gói           7.980
382.58.11 40.195 Sultamicillin Cybercef Viên nén bao phim, uống 750mg Công ty CP XNK Y tế Domesco Việt Nam VD-21461-14 Viên         15.960
382.58.12 40.197 Amikacin* Amikacin* Bột pha tiêm 500mg Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar Việt Nam VD-12778-10 Lọ         39.900
382.12.01 40.87 Fexofenadin Danapha-Telfadin Viên nén bao phim, uống 60mg Danapha Việt nam VD-9973-10 Viên           1.680
382.12.02 40.115 Naltrexon Danapha-Natrex 50 Viên bao phim, uống 50mg Danapha Việt Nam VD-15967-11 Viên         29.400
382.12.04 40.141 Valproat natri Dalekine 500 Viên nén bao phim, uống 500mg Danapha Việt Nam VD-18906-13 Viên           2.415
382.12.05 40.425 Trihexyphenidyl
 (hydroclorid)
Danapha-Trihex 2 Viên nén, uống 2mg Danapha Việt Nam VD-14177-11 Viên              210
382.12.06 40.715 Sorbitol Sorbitol 5g Thuốc bột, uống 5g Danapha Việt Nam VD-9979-10 Gói              441
382.15.01 40.2 Bupivacain
 (hydroclorid)
Marcaine Spinal Heavy Dung dịch thuốc tiêm tủy sống, tiêm tủy sống 0.5% (5mg/ml) - 4ml Cenexi Pháp VN-10738-10 Ống         37.872
382.36.08 40.973 Budesonid Benita Hỗn dịch xịt mũi, định liều 64mcg/liều xịt Công ty CPTĐ Merap Việt Nam VD-23879-15 Lọ         90.000
382.37.02 40.114 Naloxon
 (hydroclorid)
BFS-Naloxone Dung dịch tiêm 0,4mg/ml Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam VD-23379-15 Ống         29.400
382.37.09 40.718 Bacillus subtilis Domuvar Hỗn dịch, uống 2.109 CFU/5ml Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam QLSP-902-15 Ống           5.250
382.37.13 40.1018 Magnesi sulfat Magnesi-BFS 15% Dung dịch tiêm 750mg/5ml Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam VD-22694-15 Ống           3.700
58.58.14 40.217 Clindamycin Clyodas Bột đông khô pha tiêm  600mg Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar Việt Nam VD-12211-10 Lọ         52.500
382.58.16 40.251 Fosfomycin (natri) Fosfomed Bột pha tiêm  1g Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac pharma Italy Việt Nam VD-24035-15 Lọ         57.750
382.58.17 40.251 Fosfomycin (natri) Fosfomed Bột pha tiêm  1g Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac pharma Italy Việt Nam VD-24035-15 Lọ         57.750
382.58.22 40.495 Candesartan Candelong-4 Viên nén, uống 4mg Micro Labs Limited Ấn Độ VN-19273-15 Viên           2.940
382.58.24 40.530 Heptaminol
(hydroclorid)
Heptaminol Viên nén, uống 187,8mg Công ty CP XNK Y tế Domesco Việt Nam VD-16376-12 Viên              882
382.58.29 40.694 Alverin (citrat) +
 simethicon
Nady-spasmyl Viên nang, uống 60mg + 80mg Công ty CPDP 2/9 Việt Nam VD-21623-14 Viên           1.491
382.15.02 40.116 Natri bicarbonat Sodium Bicarbonate 4.2% Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Sodium Bicarbonate 10,5g/250ml B. Braun Melsungen AG Đức VN-18586-15 Chai         94.500
382.15.04 40.519 Nifedipin Nifehexal LA  30mg Viên nén bao phim tác dụng kéo dài, uống 30mg Lek Pharmaceuticals d.d, Slovenia VN-9688-10 Viên           4.276
382.15.05 40.800 Gliclazid Clazic SR Viên nén phóng thích kéo dài, uống 30mg Công Ty TNHH United  International Pharma Việt Nam VD-16447-12 Viên              541
382.15.06 40.807 Metformin Meglucon 1000mg Viên nén bao phim, uống 1000mg Lek S.A Ba Lan VN-8204-09 Viên           1.370
382.15.08 40.1011 Acid amin* Vaminolact Dung dịch truyền tĩnh mạch 6.5%, 100ml Fresenius Kabi Austria GmbH Áo VN-19468-15 Chai       129.000
382.15.09 40.1025 Nhũ dịch lipid Lipovenoes 10% PLR Nhũ tương để tiêm truyền tĩnh mạch 10%, 250ml Fresenius Kabi Austria GmbH Áo VN-17439-13 Chai       102.000
382.16.01 40.247 Tetracyclin
 (hydroclorid)
Tetracyclin 1% Mỡ tra mắt 0.01 Medipharco Tenamyd BR s.r.l Việt Nam VD-12463-10 Tuýp           2.800
382.16.02 40.619 Nước oxy già Nước Oxy già 3% Dung dịch dùng ngoài 20ml Công ty CP Hóa Dược Việt Nam Việt Nam VS-4813-11 Lọ           1.300
382.16.03 40.629 Xanh methylen +
tím gentian
Dung dịch Milian Dùng ngoài 0,2g + 0,025g; Lọ 10ml Công ty CP Hóa Dược Việt Nam Việt Nam VD-16655-12 Lọ           6.500
382.16.04 40.653 Cồn 70° Cồn 70º Dung dịch dùng ngoài 70º Công ty CP Hóa Dược Việt Nam Việt Nam VS-4809-11 Lít         34.500
382.16.05 40.658 Natri clorid Dung dịch Natri clorid 0,9% Dung dịch rửa vết thương 0,9%; Chai 500ml Công ty CP Hóa Dược Việt Nam Việt Nam VS-4837-12 Chai           5.900
382.17.01 40.30 Diclofenac Volden Fort Tiêm dạng dung dịch 75mg/3ml Rotexmedica Đức VN-9361-09 Ống           7.770
382.17.02 40.772 Hydrocortison Kortimed Bột pha tiêm 100mg Medlac Pharma Việt Nam VD-21161-14 Lọ           9.900
382.18.03 40.1005 Kali Clorid Kalium Chloratum Viên nén bao phin, uống 500mg Biomedica Spol. S.r.o CH Séc VN-14110-11 Viên           1.400
382.38.01 40.48 Paracetamol
 (acetaminophen)
Tatanol 500mg viên nén dài bao phim, uống 500mg Công ty cổ phẩn Pymepharco Việt Nam VD-8219-09 Viên              441
382.38.05 40.227 Ciprofloxacin Pycip 500 viên nén bao phim, uống 500mg Công ty cổ phẩn Pymepharco Việt Nam VD-7336-09 Viên           2.691
382.38.06 40.229 Levofloxacin Levoquin 250 viên nén dài bao phim, uống 250mg Công ty cổ phẩn Pymepharco Việt Nam VD-12523-10 Viên           5.985
382.38.08 40.502 Felodipin Flodicar 5 mg MR viên nén dài bao phim phóng thích kéo dài, uống 5mg Công ty cổ phẩn Pymepharco Việt Nam VD-13982-11 Viên           3.843
382.38.10 40.775 Methyl Prednisolon Menison 4mg viên nén, uống 4mg Công ty cổ phẩn Pymepharco Việt Nam VD-11870-10 Viên              880
382.38.12 40.801 Glimepirid Diaprid 4mg viên nén, uống 4mg Công ty cổ phẩn Pymepharco Việt Nam VD-12517-10 Viên           4.200
382.58.30 40.701 Phloroglucinol hydrat + Trimethylphloroglucinol Spasless Dung dịch tiêm 31,12mg + 0,03mg; Ống 4ml Cty CP DP 3/2 Việt Nam VD-19831-13 Ông         17.997
382.58.31 40.719 Bacillus claussii Enterobella Thuốc bột, uống 1.109 -2.109 CFU Công ty cổ phần hóa dược phẩm Mekophar Việt Nam QLSP-0795-14 Gói           5.481
382.38.32 40.811 Sitagliptin Zlatko-50 Viên nén bao phim, uống 50mg CTTNHH Dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam VD-21484-14 Viên           9.450
382.58.34 40.988 Ambroxol A.T Ambroxol Dung dịch; uống  30mg/5ml CTCP dược phẩm An Thiên Việt Nam VD-24125-16 Ông           5.985
382.59.02 40.69 Cytidin-5monophosphat disodium + uridin Nucleo CMP Forte Viên nang, uống 5mg + 3mg Ferrer Internacional S.A. Tây Ban

 Nha
13904/QLD-KD Viên           9.012
382.59.03 40.173 Cefotaxim Torlaxime Bột pha tiêm, tiêm 1g Torlan Tây Ban

 Nha
VN-9417-09 Lọ         22.900
382.59.04 40.221 Erythromycin Ery Children250mg Cốm pha hỗn dịch, uống 250mg Sophartex Pháp VN-18965-15 Gói           5.166
382.59.07 40.478 Glyceryl trinitrat
(Nitroglycerin)
Nitromint Viên nén giải phóng chậm, uống 2,6mg Egis Pharmaceuticals Public Ltd., Co Hungary VN-14162-11 Viên           1.840
382.59.11 40.815 Levothyroxin
 (muối natri)
Berlthyrox 100 Viên nén, uống 100mcg Berlin-Chemie AG Đức VN-10763-10 Viên              410
382.19.01 40.59 Allopurinol Sadapron 300 Viên nén, uống 300mg Remedica Ltd., Cyprus VN-9830-10 Viên           1.850
382.20.04 40.992 Codein +
terpin hydrat
Codentecpin Viên nang, uống 5mg + 200mg Hadiphar Việt Nam VD-19246-13 Viên              350
382.21.01 40.55 Piroxicam Pimoint Viên nén, uống  20mg S.C.ArenaGroup S.A Rumania VN-16214-13 Viên           6.200
382.21.02 40.90 Levocetirizin Histapast Viên nang, uống 5mg Hataphar Việt Nam VD-19876-13 Viên           2.205
382.21.03 40.171 Cefoperazon* Genperazone 2g  Bột pha tiêm   2g Shijiazhuang China VN-13606-11 Lọ         65.000
382.21.04 40.177 Cefpodoxim Brucod Bột pha hỗn dịch, uống 50mg/5ml Brawn Laboratories Ltd India VN-16641-13 Lọ         25.000
382.21.05 40.191 Piperacilin Piperacilin1g Thuốc bột pha tiêm 1g Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP Việt Nam VD-18404-13 Lọ         50.000
382.21.06 40.206 Tobramycin Gramtob Dung dịch tiêm 80mg/2ml Pharbaco Việt Nam VD-13506-10 Ống         12.600
382.21.07 40.433 Sắt protein succinylat Ferich Dung dịch, uống  600mg/10ml (tương đương 30mg sắt/10ml) Hataphar Việt Nam VD-22875-15 Ống         16.800
382.21.08 40.436 Sắt sulfat +
 folic acid
Uniferon B9 Viên nén bao đường, uống 50mg+ 250mcg Mediplantex Việt Nam VD-18789-13 Viên              945
382.40.03 40.580 Vinpocetin Vinpocetin Viên nang mềm, uống 10mg Công ty CPDP Me di sun Việt Nam VD-22486-15 Viên           1.785
382.40.05 40.694 Alverin (citrat) +
 simethicon
Newstomaz Viên nang mềm, uống 60mg + 300mg Công ty CPDP Me di sun Việt Nam VD-21865-14 Viên           1.134
382.40.06 40.1011 Acid amin* Chiamin - S injection Dung dịch tiêm truyền 3%; Chai 250ml Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. Đài Loan VN-10573-10 (Gia hạn số 19357/QLD-ĐK ngày 13/10/15) Chai         57.750
382.41.01 40.2 Bupivacain
(Hydroclorid)
Bupivacain Dung dịch tiêm 20mg/4 ml Norris India VN-12984-11 Ống         22.850
382.59.13 40.1011 Acid amin* Alvesin 5E Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch 5%; Chai 500ml Berlin Chemie AG Đức VN-10762-10 Chai       115.000
382.59.14 40.1011 Acid amin* Alvesin 5E Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch 5%; Chai 250ml Berlin Chemie AG Đức VN-10762-10 Chai         67.000
382.59.15 40.1011 Acid amin* Alvesin 10E Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch 10%; Chai 500ml Berlin Chemie AG Đức VN-9462-10 Chai       141.000
382.60.01 40.49 Paracetamol +
 chlorpheniramin
Bakidol Extra 250/2  Dung dịch, uống  250mg + 2mg Công ty CPDP Phương Đông Việt Nam VD-22506-15 Ống           2.100
382.60.02 40.49 Paracetamol +
chlorpheniramin
Skdol Baby Fort 250/2 mg  Thuốc bột, uống  250mg + 2mg Công ty CPDP Phương Đông Việt Nam VD-14973-11 Gói           1.680
382.60.06 40.1010 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm Oremute 5  Thuốc bột pha dung dịch, uống  520mg + 580mg + 300mg + 2700mg + 5mg Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam QLĐB-459-14 Gói           2.750
382.05.04 40.1056 Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) Seocelis Injection Dung dịch tiêm 1g/10ml Huons Co., Ltd Korea VN-16254-13 Ống         95.991
382.61.33 40.219 Azithromycin Azikid Thuốc bột pha hỗn dịch, uống 600mg Công ty CP dược VTYT Thanh Hóa Việt Nam VD-12480-10 Chai         50.000
382.61.36 40.225 Spiramycin +
 Metronidazol
ZidocinDHG Viên nén bao phim, uống 750.000IU + 125mg Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG Việt Nam VD-21559-14 Viên              860
382.11.03 40.429 Sắt fumarat +
acid folic
Terfelic B9 Viên nén bao phim; uống 151,6mg + 0,35mg Cty CPDP 3/2 Việt Nam VD-18924-13 Viên              840
382.61.01 40.695 Atropin (sulfat) Atropin sulfat Dung dịch tiêm 0,25mg/1ml Công ty CPDP Vĩnh Phúc Việt Nam VD-12440-10 Ống              500
382.61.02 40.13 Lidocain +
adrenalin
Lidonalin Dung dịch tiêm 36mg + 18mcg Công ty CPDP Vĩnh Phúc Việt Nam VD-21404-14 Ống           4.830
382.61.03 40.30 Diclofenac Diclofenac Viên nén, uống 50mg Công ty CPDP Vĩnh Phúc Việt Nam VD-15650-11 Viên                92
382.61.04 40.48 Paracetamol
 (acetaminophen)
Effer - Paralmax Extra Viên nén sủi bọt, uống 650mg Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam Việt Nam VD-13343-10 Viên           1.980
382.61.05 40.48 Paracetamol
(acetaminophen)
Hapacol 250 Thuốc bột sủi bọt, uống 250mg Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG Việt Nam VD-20558-14 Gói           1.690
382.01.06 40,1043 Mecobalamin Ecomin OD injection Dung dịch 1500mcg M/s Windlas Biotech Ltd Ấn Độ VN-18852-15 Ống         25.235
382.21.12 40.679
+220
+212
Pantoprazol +
Clarithromycin +
Metronidazol
Hilan kit Viên nén bao phim
 tan trong ruột, uống
40mg + 250mg + 400mg The Mardas Pharmaxeuticals India VN-15019-12 Viên         11.500
382.42.12 40.576
+80
Piracetam+
 Cinnarizin
Phezam Viên nang cứng, Uống 400mg + 25mg Balkanpharma-Dupnitsa AD Bulgaria VN-15701-12 Viên           2.814
382.61.09 40.48
+993+121
Paracetamol +
 Dextromethorphan +
 Phenylephrin
Mypara Flu Daytime Viên nén sủi bọt, uống 650mg + 20mg + 10mg Công ty CP SPM Việt Nam VD-21969-14 Viên           2.500
382.01.05 40.807
+800
Metformin +
 Gliclazid
Dianorm-M Viên nén, uống 500mg + 80mg Micro Labs Limited Ấn Độ VN-14275-11 Viên           3.390
382.04.02 40.491
+510
Amlodipin+
Lisinopril
Lisonorm Viên nén, Uống  5mg+10mg Gedeon Richter Plc. Hungary VN-13128-11 Viên           4.200
382.24.01 40.678
+216+220
Esomeprazol + Tinidazol + Clarithromycin Troxipe Viên, uống (6 viên/kít) 40mg + 500mg +  500mg Acme Formulation (P) Ltd Ấn Độ VN-14844-12 Kít         43.200
382.26.02 40.48+81
+993+121
Paracetamol + chlorpheniramin + Dextromethorphan + Phenylephrin Datrieuchung - new Viên nang, uống 325mg + 2mg + 10mg + 5mg Công ty CPDP TW1 - Pharbaco Việt Nam VD-21901-14 Viên           1.400
382.26.15 40.718
+726
Bacillus subtilis + Lactobacillus acidophilus Biosubtyl DL Thuốc bột, uống (3x107CFU)/g + (3x107CFU)/g Cty TNHH MTV Vawcsxin Pasteur Đà Lạt Việt Nam QLSP - 0767-13 Gói           1.050
382.06.01 40.501
+660
Enalapril +
 Hydroclorothiazid
Ebitac 12.5 Viên nén, uống 10mg + 12,5mg Farmak JSC Ukraine VN-17895-14 Viên           3.550
382.06.02 40.501
+660
Enalapril +
 Hydroclorothiazid
Ebitac forte Viên nén, uống 20mg + 12,5mg Farmak JSC Ukraine VN-17896-14 Viên           3.900
382.61.73 40.668
+688
Lanzoprazol +
Domperidon
Prazodom Viên nang, uống 30mg + 10mg BV pharma Việt Nam VD-20407-14 Viên           3.850
382.61.74 40.677
+216+220
Omeprazol + Tinidazol + Clarithromycin Hadokit Viên, uống (6 viên/kít) 20mg + 500mg + 250mg Cty CP Dược phẩm Hà Tây Việt Nam VD-15412-11 Viên           2.973
382.61.75 40.679
+220+216
Pantoprazol + Clarithromycin + Tinidazol Brivu Viên, uống (Hộp 7 kit x kit chứa 2 viên mỗi loại) 40mg + 500mg + 500mg Công ty Cổ phần sản xuất - TM dược phẩm Đông Nam Việt Nam VD-16664-12 Kít         31.500
382.32.03 40.154
+185
Amoxicilin +
 Cloxacilin
Polyclox Viên nén bao phim, uống 500mg + 500mg Công ty CP DP Hà Tây Việt Nam VD-20445-14 Viên           2.625
382.11.01 40.285
+212
Clotrimazol +
 Metronidazol
Metrima - M Viên nén đặt âm đạo 100mg + 500mg Cty CPDP 3/2 Việt Nam VD-15097-11 Viên         11.450
382.58.03 40.48+81 Paracetamol + chlorpheniramin + Phenylephrin Dotoux Extra Viên nén bao phim, uống 500mg +10mg +2mg Công ty CP XNK Y tế Domesco Việt Nam VD-19147-13 viên              924
382.60.03 40.726
+725
Lactobacillus acidophilus + Kẽm gluconat Ozonbiotic  Thuốc bột, uống  109 CFU + 21mg Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam QLSP-838-15 Gói           2.900
382.60.04 40.718
+726+725
Bacillus subtilis +  Lactobacillus acidophilus +  Kẽm gluconat Ozonbiotic  Extra  Thuốc bột, uống  108 CFU + 108 CFU + 35mg Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam QLĐB-383-13 Gói           3.500
382.58.27 40.661
+659
Spironolacton +
 Furosemid
Franilax Viên nén bao phim, uống 50mg + 20mg CTTNHH Dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam VD-15577-11 Viên           2.163
382.58.13 40.212
+658
Metronidazol +
 Natri clorid
Metronidazol and Sodiumcloride Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch 0,5g + 0,9g/100ml Anhui Double-Crane Phamaceutical Co., Ltd. Trung
 quốc
VN-19592-16 Chai         16.800
382.36.07 40.718
+726
Bacillus subtilis + Lactobacillusacidophilus Merika Fort Thuốc bột, uống (2 x 108CFU)/g + (1 x 109CFU)/g Công ty TNHH MTV Vắc xinPasteur Đà Lạt Việt Nam QLSP-0807-14 Gói           2.800
382.30.03 40.154
+989
Amoxicilin +
Bromhexin
Amohexine  Viên nang, uống 500mg + 8mg Công ty cổ phần Dược VTYT Thanh Hóa (Thephaco) Việt Nam VD-23778-15 Viên           2.400

 

Danh mục thuốc sử dụng tại bệnh viện đa khoa Mộc Châu Lần II

 

STT STT/mã số theo
 DMT do BYT ban hành
Tên hoạt chất Tên thuốc thành phẩm Dạng bào chế,
đường dùng
Nồng độ
-hàm lượng
Cơ sở sản xuất Nước
sản xuất
SĐK hoặc
 GPNK
ĐV  Giá thanh
 toán BHYT(đ) 
382.21.09 40.563 Citicolin Cholinsmax Viên nang, uống 500mg Hataphar Việt Nam VD-19354-13 Viên         16.800
382.21.11 40.566 Ginkgo biloba Ginkgo 80 Viên nang mềm, uống 80mg HD pharma Việt Nam VD-20914-14 Viên              750
382.21.13   Monobasic
 natri phosphat+
 dibasic natri phosphat
Fleet Enema for Children Dung dịch thụt trực tràng 9,5g/66ml + 3,5g/59ml; Chai 66ml C.B. Fleet Company Inc Mỹ VN-9934-10 Hộp         40.000
382.21.15 40.726 Lactobacillus
 acidophilus
L-Bio Thuốc bột, uống 10mg Cty LD dược phẩm Mebiphar-Auspharm Việt Nam VD-21035-14 Gói           1.500
382.21.17 40.1048 Vitamin A + D Vitamin A-D Viên nang mềm, uống 2500IU + 200IU HD Pharma Việt Nam VD-19550-13 Viên              320
382.22.01 40.5 Etomidat Etomidate Lipuro Dung dịch tiêm 20mg/10ml B.Braun Melsungen AG Germany VN-10697-10 Ống       120.000
382.22.02 40.486 Lidocain
(hydroclorid)
Lidocain 2% Dung dịch tiêm 2%; Ống 2 ml Công ty CP Dược VTYT Thanh Hóa Việt Nam VD-20496-14 Ống              452
382.22.03 40.19 Procain hydroclorid Novocain 3% Dung dịch tiêm 3%; Ống 2 ml Công ty CP Dược VTYT Thanh Hóa Việt Nam VD-19555-13 Ống              441
382.22.04 40.21 Propofol Propofol - Lipuro 0,5% (5mg/ml) Dung dịch tiêm 5mg/ml;Ống 20ml B.Braun Melsungen AG Germany VN-13505-11 Ống       103.950
382.22.07 40.469 Tinh bột este hóa
(hydroxyethyl starch)
Tetraspan 6% solution for infusion Dung dịch tiêm truyền 6%/500ml B.Braun Medical AG Switzerland VN-18497-14 Chai       115.500
382.22.08 40.561 Peptid (Cerebrolysin concentrate) Cerebrolysin Dung dịch tiêm 215,2mg/1ml; Ống 5ml Cơ sở xuất xưởng : Ever Neuro Pharma Gmbh Austria QLSP-845-15 Ống         60.900
382.41.09 40.803 Insulin tác dụng trung bình
, trung gian (Medium-acting,
 Intermediate-acting)
Scilin N Hỗn dịch tiêm 100UI/ml x 10ml Bioton S.A Ba Lan QLSP-850-15 Lọ       151.260
382.42.01 40.40 Loxoprofen Mezafen Viên nén, Uống 60mg Cty CP DP Hà Tây Việt Nam VD-19878-13 Viên           1.239
382.42.02 40.63 Diacerein Anthmein Viên nang cứng, Uống 100mg Cty CP DP Hà Tây Việt Nam VD-20725-14 Viên           2.625
382.42.03 40.336 Flunarizin Mezapizin 10 Viên nén, Uống 10mg Cty CPDP Me Di Sun Việt Nam VD-24224-16 Viên              735
382.42.05 40.501 Enalapril Renapril 5mg Viên nén, Uống 5mg Balkanpharma- Dupnitsa AD Bulgaria VN-18125-14 Viên              588
382.42.06 40.501 Enalapril Renapril 10mg Viên nén, Uống 10mg Balkanpharma- Dupnitsa AD Bulgaria VN-18124-14 Viên              609
382.42.07 40.523 Quinapril Quineril 5 Viên nén bao phim, Uống 5mg Cty CPDP Me Di Sun Việt Nam VD-23590-15 Viên           1.890
382.42.08 40.527 Telmisartan +
 hydroclorothiazid
Telzid 40/12.5 Viên nén, Uống 40mg + 12,5mg Cty CPDP Me Di Sun Việt Nam VD-23592-15 Viên           2.247
382.42.09 40.557 Pravastatin Hypravas20 Viên nén, Uống 20mg Cty CPDP Me Di Sun Việt Nam VD-23585-15 Viên           3.486
382.42.10 40.576 Piracetam Pilixitam Dung dịch tiêm 4g/20ml Farmak JSC Ukraine VN-16544-13 Ống         34.125
382.42.11 40.579 Vincamin+Rutin Mezavitin Viên nang cứng, Uống 20mg +40mg Cty CP DP Hà Tây Việt Nam VD-20443-14 Viên           4.473
382.42.13 40.661 Spironolacton Mezathion Viên nén, Uống 25mg Cty CP DP Hà Tây Việt Nam VD-12851-10 Viên              903
382.61.06 40.48 Paracetamol
 (acetaminophen)
Hapacol 150 Thuốc bột sủi bọt, uống 150mg Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG Việt Nam VD-21137-14 Gói           1.440
382.61.07 40.55 Piroxicam Fenidel Dung dịch tiêm 20mg/1ml Công ty CPDP Vĩnh Phúc Việt Nam VD-16617-12 Ống         10.200
382.61.10 40.67 Alpha chymotrypsin Vintrypsine Bột pha tiêm 5000 IU Công ty CPDP Vĩnh Phúc Việt Nam VD-10526-10 Lọ           5.482
382.61.11 40.84 Diphenhydramin Dimedrol Dung dịch tiêm 10mg/1ml Công ty CPDP Vĩnh Phúc Việt Nam VD-12992-10 Ống              546
382.61.12 40.86 Epinephrin
 (adrenalin)
Adrenalin Dung dịch tiêm 1mg/ml Công ty CPDP Vĩnh Phúc Việt Nam VD-12988-10 Ống           3.850
382.61.13 40.119 Nor-epinephrin
(Nor- adrenalin)
Noradrenalin Dung dịch tiêm 4mg/4ml Công ty CPDP Vĩnh Phúc Việt Nam VD-24342-16 Ống         60.000
382.61.15 40.126 Sorbitol Sorbitol 3% Dung dịch rửa 3% can 5 lít Công ty CPDP Vĩnh Phúc Việt Nam VD-18005-12 Can       145.000
382.61.17 40.151 Praziquantel Distocide Viên nén, uống 600mg Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo Việt Nam VD-23933-15 Viên           8.400
382.61.18 40.155 Amoxicilin +
Acid clavulanic
Rezoclav Viên nén phân tán, uống 250mg + 31,25mg Cty CP Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco Việt Nam VD-17968-12 Viên           6.900
382.61.20 40.155 Amoxicilin +
Acid clavulanic
Ardineclav 500/125 Thuốc bột pha hỗn dịch, uống 500mg + 125mg Laboratorio Reig Jofre ,S.A Tây Ban Nha VN-18455-14 Gói         12.000
382.61.21 40.155 Amoxicilin +
Acid clavulanic
Klamentin 250 Thuốc bột pha hỗn dịch, uống 250mg + 31,25mg CTCP Dược Hậu Giang Việt Nam VD-22767-15 Gói           4.500
382.61.22 40.156 Amoxicilin +
 sulbactam
Sumakin 500/125 Thuốc bột, uống 500mg + 125mg Mekophar Việt Nam VD-23194-15 Gói         12.000
382.01.04 40.800 Gliclazid Glycinorm-80 Viên nén, uống 80mg Ipca Laboratories Ltd. Ấn Độ VN-19676-16 Viên           2.800
382.01.07 40,1043 Mecobalamin Ecomin OD Tablet Viên nén bao phim, uống 1500mcg M/s Windlas Biotech Ltd Ấn Độ VN-19601-16 Viên           4.950
382.02.01 40.129 Than hoạt Charcoal Thuốc bột, uống 25g Agimexpharm Việt Nam VD-12195-10 Chai         26.250
382.02.02 40.167 Cefdinir Cepis-300 Viên nang, uống 300mg Micro Labs Limited India VN-19274-15 Viên           7.770
382.02.03 40.337 Sumatriptan Sutagran 50 Viên nén bao phim, uống 50mg Agimexpharm Việt Nam VD-23493-15 Viên         21.420
382.02.05 40.558 Rosuvastatin Agirovastin 20 Viên nén bao phim, uống 20mg Agimexpharm Việt Nam VD-13317-10 Viên           9.345
382.02.09 40.659 Furosemid Agifuros Viên nén, uống 40mg Agimexpharm Việt Nam VD-14224-11 Viên              147
382.02.10 40.718 Bacillus subtilis Biosubtyl - II Bột cốm, uống 107-108CFU/g Công ty TNHH MTV VAcxin & Sinh Phẩm Nha Trang Việt Nam QLSP-855-15 Gói           1.890
382.02.11 40.721 Dioctahedral smectit Hỗn dịch uống Dimonium Hỗn dịch, uống 3g/20ml Hadiphar Việt Nam VD-23454-15 Gói           6.090
382.22.09 40.561 Peptid
(Cerebrolysin concentrate)
Cerebrolysin Dung dịch tiêm 215,2mg/1ml; Ống 10ml Cơ sở xuất xưởng : Ever Neuro Pharma Gmbh Austria QLSP-845-15 Ống       105.000
382.22.10 40.659 Furosemid Furosemid Dung dịch tiêm 20mg/2ml Công ty CP Dược VTYT Thanh Hóa Việt Nam VD-22586-15 Ống           1.575
382.22.11 40.693 Alverin (citrat) Alverin Viên nén, uống 40 mg Công ty CP Dược VTYT Thanh Hóa Việt Nam VD-20494-14 Viên              105
382.22.12 40.803 Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting) Insulatard FlexPen 100IU/ml Hỗn dịch tiêm 100IU/ml x 3ml Novo Nordisk A/S Denmark QLSP-960-16 Bút
 tiêm
      154.000
382.22.13 40.805 Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) Mixtard 30 Hỗn dịch tiêm 100IU/ml x 10ml Novo Nordisk A/S Denmark QLSP-0599-12 Lọ       138.000
382.22.15 40.980 Salbutamol (sulfat) Salbutheppharm Hỗn dịch tiêm 0,5mg/1ml Công ty CP Dược VTYT Thanh Hóa Việt Nam VD-18454-13 Ống           2.520
382.22.17 40.1021 Natri clorid Dịch truyền tĩnh mạch Natri clorid 0,9% Dung dịch tiêm truyền 0,9%; Chai 500ml Công ty TNHH B.Braun Việt Nam Việt Nam VD-16420-12 Chai         12.600
382.22.18 40.1021 Natri clorid Dịch truyền tĩnh mạch Natri clorid 0,9% Dung dịch tiêm truyền 0,9%; Chai 1000ml Công ty TNHH B.Braun Việt Nam Việt Nam VD-16420-12 Chai         21.000
382.22.20 40.1026 Ringer lactat Ringerfundin Dung dịch tiêm truyền Chai 500ml B.Braun Melsungen AG Đức VN-18747-15 Chai         19.950
382.22.21 40.1026 Ringer lactat Dịch truyền tĩnh mạch Ringer Lactat Dung dịch tiêm truyền Chai 500ml Công ty TNHH B.Braun Việt Nam Việt Nam VD-16422-12 Chai         12.600
382.22.22 40.1054 Vitamin B6 Vitamin B6 Dung dịch tiêm 100mg/1ml Công ty CP Dược VTYT Thanh Hóa Việt Nam VD-19564-13 Ống              504
382.22.23 40.1056 Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) Vitamin B12 1000 mcg/1ml Dung dịch tiêm 1000mcg Công ty CP Dược VTYT Thanh Hóa Việt Nam VD-19563-13 Ống              504
382.23.01 40.30 Diclofenac Remethan Viên đặt hậu môn, đặt hậu môn 100 mg Remedica Ltd Cyprus 3759/QLD-KD Viên         12.900
382.42.14 40.663 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd Mezapulgit Thuốc bột pha hỗn dịch, Uống 2,5g+0,3g+0,2g Cty CP DP Hà Tây Việt Nam VD-19362-13 Gói           1.680
382.42.16 40.683 Rebamipid Rebastric Viên nén bao phim, Uống 100mg Công ty CPDP Me Di Sun Việt Nam VD-22928-15 Viên           2.247
382.42.17 40.743 Arginin hydroclorid Targinos 400 Viên nang mềm, Uống 400mg Công ty LD DP Mebiphar-Austrapharm Việt Nam VD-10744-10 Viên           1.596
382.42.18 40.815 Levothyroxin
 ( muối natri)
Disthyrox Viên nén, Uống 100mcg Cty CP DP Hà Tây Việt Nam VD-21846-14 Viên              294
382.42.19 40.816 Propylthiouracil Basethyrox Viên nén, Uống 100mg Cty CP DP Hà Tây Việt Nam VD-21287-14 Viên              735
382.42.21 40.841 Thiocolchicosid Mezacosid Viên nén, Uống 4mg Cty CP DP Hà Tây Việt Nam VD-20735-14 Viên           1.995
382.42.22 40.990 Carbocistein Dixirein Viên nang cứng, Uống 375mg Cty CP DP Hà Tây Việt Nam VD-22874-15 Viên           1.029
382.43.01 40.28 Celecoxib Coxileb 400 Viên nang cứng, uống 400mg Công ty cổ phần dược phẩm Glomed Việt Nam VD-21269-14 Viên           2.600
382.43.04 40.485 Ivabradin Nisten - F Viên nén bao phim, uống 7.5mg Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam VD-21061-14 Viên           7.000
382.43.05 40.493 Bisoprolol BisoprololFumarate 2,5mg Viên nén, uống 2,5mg Niche GenericsLimited Ireland VN-18126-14 Viên           2.100
382.43.06 40.500 Doxazosin Carudxan Viên nén dài, uống 2mg Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh Việt Nam VD-17341-12 Viên           4.200
382.43.08 40.549 Atorvastatin Torvalipin 20mg Viên nén bao phim, uống 20mg Actavis eHF Iceland VN-16557-13 Viên           3.045
382.43.09 40.559 Simvastatin PMS-Simvastatine Viên nén, uống 20mg Pharmascience Inc Canada VN-15568-12 Viên           1.680
382.61.24 40.163 Cefalexin Pms- Opxil 500mg Viên nang, uống 500mg Imexpharm Việt Nam VD-18300-13 Viên           2.900
382.61.26 40.180 Ceftezol Seosaft Inj 1g Bột pha tiêm  1g Kyongbo Pharm. Co.,Ltd. Hàn Quốc VN-16496-13 Lọ         58.000
382.61.27 40.182 Ceftizoxim Varucefa Bột pha tiêm 0,5g Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo Việt Nam VD-24538-16 Lọ         41.000
382.61.30 40.207 Tobramycin +
 dexamethason
Pandex Hỗn dịch nhỏ mắt 15mg + 5mg Công ty TNHH MTV Dược khoa-Trường Đại học Dược Hà Nội Việt Nam VD-19200-13 Lọ         10.500
382.61.31 40.217 Clindamycin Clindacine 300 Dung dịch tiêm 300mg/2ml Công ty CPDP Vĩnh Phúc Việt Nam VD-18003-12 Ống         23.250
382.61.34 40.219 Azithromycin Doromax 200mg Thuốc bột pha hỗn dịch, uống 200mg CTCP XNK y tế Domesco Việt Nam VD-21024-14 Gói           3.550
382.61.37 40.227 Ciprofloxacin Basmicin 200 Dung dịch tiêm truyền 200mg/20ml Cty CP Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco Việt Nam VD-19469-13 Lọ         50.000
382.61.38 40.228 Levofloxacin* Galoxcin 750 Dung dịch tiêm truyền 750mg/150ml Cty CP Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco Việt Nam VD-19022-13 Lọ       151.000
382.61.39 40.236 Pefloxacin Vinpecine Dung dịch tiêm 400mg/5ml Công ty CPDP Vĩnh Phúc Việt Nam VD-19989-13 Ống         14.000
382.61.40 40.242 Sulfamethoxazol + Trimethoprim Dutased Bột pha hỗn dịch, uống 200mg/5ml + 40mg/5ml Công ty CP dược VTYT Thanh Hóa Việt Nam VD-11828-10 Lọ         23.000
382.03.01 40.491 Amlodipin Cardilopin Viên nén, uống  10 mg Egis Pharmaceuticals Private Limited company Hungary VN-9649-10 Viên           1.420
382.04.03 40.532 Digoxin Digoxin-Richter Viên nén, Uống 0,25mg Gedeon Richter Plc. Hungary VN-19155-15 Viên              714
382.04.04 40.666 Famotidin Quamatel 20mg Bột pha tiêm 20mg Gedeon Richter Plc. Hungary VN-5368-10 Lọ         38.850
382.04.07 40.807 Metformin Panfor sr-1000 Viên nén phóng thích chậm,Uống 1000mg Inventia healthcare Ấn Độ VN-11192-10 Viên           2.000
382.04.11 40.919 Oxytocin Oxytocin Dung dịch tiêm  5UI/1ml Gedeon Richter Plc. Hungary VN-5366-10 Ống           3.066
382.04.12 40.971 Aminophylin Diaphyllin Venosum 4.8% Dung dịch tiêm  0.048 Gedeon Richter Plc. Hungary VN-5363-10 Ống         10.815
382.05.01 40.48 Paracetamol
(acetaminophen)
Apotel Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền 1g/6,7ml Uni-Pharma Greece VN-15157-12 Ống         44.520
382.05.02 40.48 Paracetamol
(acetaminophen)
Paracetamol Infusion 10mg/ml Dung dịch tiêm truyền 10mg/ml; Chai 50ml Amanta Healthcare Limited India VN-14902-12 Chai         31.983
382.24.02 40.724 Kẽm sulfat Atzozem Siro; uống 10 mg/ 5ml Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế Việt Nam VD-24000-15 Chai         35.000
382.25.01 40.38 Ketoprofen Flexen Gel, dùng ngoài 0.025 Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A Italya VN-18011-14 Tuýp       107.982
382.25.02 40.38 Ketoprofen Kepropain Injection Dung dịch tiêm 25mg/ml Oriental Chemical Works Inc Taiwan VN-16503-13 Ống         12.000
382.25.03 40.61 Colchicin SaVi Colchicine 1 Viên nén, uống 1mg Savipharm Việt Nam VD-14400-11 Viên           1.210
382.25.04 40.67 Alpha chymotrypsin Masapon Viên nén, uống 4,2mg Savipharm Việt Nam VD-13868-11 Viên           1.113
382.25.05 40.82 Desloratadin Savi Dronat Viên nén bao phim, uống 5mg Savipharm Việt Nam VD-19442-13 Viên           2.200
382.25.06 40.156 Amoxicilin +
sulbactam
Amox-sul 1,5g Bột pha tiêm 1g + 0,5g Penmix Ltd Korea VN-13295-11 Lọ         95.991
382.25.07 40.165 Cefamandol Tarcefandol Bột pha tiêm 1g Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A. Ba Lan VN-17603-13 Lọ         73.500
382.25.08 40.175 Cefoxitin Cefoxitin Panpharma 1g Bột pha tiêm 1g Panpharma Pháp 3605/QLD-KD Lọ       149.982
382.25.10 40.481 Trimetazidin Savi Trimetazidine 35MR Viên nén bao phim giải phóng kéo dài, uống 35mg Savipharm Việt Nam VD-11690-10 Viên           1.300
382.25.11 40.495 Candesartan Savi Candesartan 8 Viên nén bao phim, uống 8mg Savipharm Việt Nam VD-23004-15 Viên           3.900
382.25.12 40.505 Indapamid Diuresin SR Viên nén bao phim giải phóng kéo dài, uống  1,5 mg Polfarmex S.A Poland VN-15794-12 Viên           3.045
382.43.10 40.680 Rabeprazol Acilesol 20mg Viên nén kháng dịch dạ dày, uống 20mg Actavis eHF Iceland VN-17209-13 Viên         10.500
382.43.11 40.750 Simethicon Bobotic Oral Drops Hỗn dịch uống nhỏ giọt 66,66mg/ml Medana Pharma Spolka Akcyjna Ba Lan VN-14253-11 Chai         85.000
382.43.14 40.989 Bromhexin
 (hydroclorid)
Bromhexin Actavis 8mg Viên nén, uống 8mg Balkanpharma Dupnitsa Bulgaria VN-19552-16 Viên              840
382.43.15 40.1058 Vitamin C + rutine Venrutine Viên nén bao phim, uống 100mg + 500mg Công ty Cổ phần BV Pharma Việt Nam VD-19807-13 Viên           2.600
382.44.01 40.154 Amoxicilin Moxilen 500mg Viên nang, uống 500 mg Medochemie CH Síp VN-17099-13 Viên           2.400
382.46.01 40.91 Loratadin Sergurop Viên nang mềm, Uống 10mg Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam VD-19882-13 Viên              919
382.46.02 40.501 Enalapril Zondoril 5 Viên nang, Uống 5mg Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam VD-21853-14 Viên              839
382.46.04 40.580 Vinpocetin Cavipi 5 Viên nang, Uống 5mg Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam VD-20438-14 Viên              999
382.46.05 40.725 Kẽm Gluconat Zinbebe Siro, Uống 700mg/50ml Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam VD-22887-15 Lọ         24.999
382.46.06 40.882 Natri chondroitin sulfat + Retinol palmitat + Cholin hydrotartrat + Riboflavin + Thiamin hydroclorid Tobiwel Viên nang mềm, Uống 120mg + 2000IU + 25mg + 6mg +30mg Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam GC-0218-13 Viên           1.804
382.46.07 40.1055 Vitamin B6 +
magnesi (lactat)
Magnesi-B6 Dung dịch, Uống 5 mg + 470mg/Ống 10ml Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam VD-21297-14 Ống           4.079
382.05.05 40.79 Cetirizin Bluecezin Viên nén bao phim, uống 10mg Bluepharma- Indústria Farmacêutical, S.A. Portugal VN-11128-10 Viên           4.032
382.05.08 40.444 Ethamsylat Cyclonamine 12,5% Dung dịch tiêm 250 mg/2ml Pharmaceutical Works, "Polpharma" SA Ba Lan VN-14311-11 Ống         24.990
382.05.09 40.520 Perindopril Savidopril 4 Viên nén bao phim, uống 4mg Công ty CP DP SAVI Việt Nam VD-23011-15 Viên           2.184
382.05.10 40.554 Fluvastatin SaVi Fluvastatin 80 Viên nén bao phim, uống 80mg Công ty CP DP SAVI Việt Nam VD-16270-12 Viên         10.794
382.05.11 40.668 Lanzoprazol Scolanzo Viên nang, uống 15mg Laboratorios Liconsa SA Spain VN-9736-10 Viên           4.998
382.05.12 40.723 Gelatin tannat Tanagel Thuốc bột pha hỗn dịch, uống   250mg Laboratorios Francisco Durban, S.A. Spain VN-19132-15 Gói           4.998
382.05.13 40.745 Glycyrrhizin + Glycin + L- Cystein Avigly Dung dịch tiêm 40mg + 400mg + 20mg; Ống 20ml Beijing Kawin Technology Share-Holding Co., Ltd China VN-19456-15 Ống         73.983
382.05.14 40.775 Methyl prednisolon Solomet Bột pha tiêm 40mg/7,5ml Ciron Drugs & Pharmaceuticals (P) Ltd. India VN-10967-10 Lọ         30.030
382.05.16 40.913 Xylometazolin Xylobalan Nasal Drop 0.05% Dung dịch nhỏ mũi 0,5mg/ml; Lọ 10ml Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A Polan VN-19543-15 Lọ         31.500
382.25.13 40.681 Ranitidin Raxadoni 50mg/2ml Dung dịch tiêm 25mg/ml Demo S.A. Pharmaceutical Industry Greece VN-16732-13 Ống         23.982
382.25.14 40.701 Phloroglucinol hydrat + Trimethylphloroglucinol Fluximem Dung dịch tiêm 40mg + 0,04mg Nanjing Hencer Pharmaceutical Factory China VN-15182-12 Ống         26.000
382.25.15 40.736 Diosmin +
Hesperidin
Savi Dimin Viên nén bao phim, uống 450mg + 50mg Savipharm Việt Nam VD-10395-10 Viên           2.200
382.25.16 40.830 Galantamin Galapele 4 Viên nén bao phim, uống 4mg Savipharm Việt Nam VD-16266-12 Viên         14.500
382.25.17 40.939 Zopiclon Phamzopic 7.5mg Viên nén, uống 7,5mg Pharmasscience Inc Canada VN-18734-15 Viên           2.700
382.25.18 40.1036 Calci glucoheptonat
+ Vitamin D3
Savi Bone Viên nén bao phim, uống 500mg + 200UI SaViPharm Việt Nam VD-10393-10 Viên           1.400
382.26.06 40.216 Tinidazol Tinidazole Injection 100 ml: 400 mg Dung dịch tiêm truyền 400mg/100ml Shijiazhuang No.4 Pharmaceutical Co.,Ltd. Trung Quốc VN-14565-12 Chai         13.188
382.26.09 40.476 Atenolol Atenolol Stada 50mg Viên nén, uống 50mg Liên doanh Stada - VN Việt Nam VD-23963-15 Viên              869
382.61.42 40.260 Aciclovir Kem Zonaarme Crem dùng ngoài 0.05 CTCP Armephaco - XNDP 120 Việt Nam VD-18176-13 Tuýp           6.900
382.61.45 40.293 Ketoconazol Dezor Cream 5g Kem bôi, dùng ngoài 0.02 HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd Malaysia VN-13168-11 Tuýp         19.400
382.61.49 40.432 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic Globac PM Viên nang mềm, uống 100mg + 1,5mg Cadila Healthcare Ltd. India VN-11548-10 Viên           2.690
382.61.50 40.448 Phytomenadion
 (vitamin K1)
Vinphyton Dung dịch tiêm 1mg/1ml; Công ty CPDP Vĩnh Phúc Việt Nam VD-16307-12 Ống           1.760
382.61.51 40.448 Phytomenadion
 (vitamin K1)
Vinphyton 10mg/1ml Dung dịch tiêm 10mg/1ml Công ty CPDP Vĩnh Phúc Việt Nam VD-12444-10 Ống           2.300
382.61.52 40.451 Tranexamic acid Cammic Viên nén dài bao phim, uống 500mg Công ty CPDP Vĩnh Phúc Việt Nam VD-17592-12 Viên           2.000
382.61.53 40.481 Trimetazidin Trimpol MR Viên nén bao phim, uống 35mg Polfarmex S.A Poland VN-19729-16 Viên           2.600
382.61.57 40.536 Nikethamid Nikepha Dung dịch tiêm 250mg/ml Công ty CPDP Vĩnh Phúc Việt Nam VD-13001-10 Ống           1.600
382.05.17 40.989 Bromhexin
(hydroclorid)
Novahexin Dung dịch, uống  4mg/5ml Công ty cổ phần duược phẩm Phương Đông Việt Nam VD-19931-13 Ống           2.982
382.05.19 40.998 N- Acetylcystein Oribier 200mg Dung dịch, uống  200mg/8ml Công ty CP DP Phương Đông Việt Nam VD-11672-10 Ống           3.486
382.05.20 40.1046 Tricalcium phosphat Oribio Cốm pha hỗn dịch, uống 1650mg Công ty CP DP Phương Đông Việt Nam VD-11673-10 Gói           3.192
382.05.21 40.1057 Vitamin C Vitamin C-OPC 100mg Hương cam Viên nén sủi bọt, uống 100mg CN công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương- Nhà máy dược phẩm OPC Việt Nam VD-21330-14 Viên              798
382.05.22 40.1060 Vitamin D3 Aquadetrim Vitamin D3 Dung dịch, uống  15.000IU/ml Medana Pharma Spolka Akcyjna Polan VN-11180-10 Lọ         65.000
382.26.17 40.1049 Vitamin B1 Incix Viên nang mềm, uống 100mg Cty CPD Vật tư y tế Hải Dương Việt Nam VD-19082-13 Viên              798
382.27.01 40.91 Loratadin Caditadin Siro thuốc, Uống 1mg/ml Công ty TNHH US pharma USA Việt Nam VD-20104-13 Lọ         20.500
382.27.02 40.161 Cefaclor Medoclor 250mg Viên nang cứng, Uống 250mg Medochemie Ltd. Cyprus VN-17743-14 Viên         10.600
382.27.03 40.169 Cefixim Infilong Viên nén bao phim, Uống 400mg Công ty TNHH US pharma USA Việt Nam VD-21791-14 Viên           6.500
382.27.04 40.180 Ceftezol Biomyces 1g Bột pha tiêm, Tiêm 1g Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco Việt Nam VD-21903-14 Lọ         45.000
382.27.05 40.515 Metoprolol Egilok Viên nén, Uống 25mg Egis Pharmaceutical Public Ltd., Co. Hungary VN-15892-12 Viên           2.250
382.27.06 40.747 L-ornithin-
L-aspartat
Povinsea Dung dịch tiêm, tiêm 1g/2ml Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco Việt Nam VD-19951-13 Ống         29.500
382.27.07 40.997 Fenspirid Fenspirol Siro thuốc, Uống 2mg/ml Polfarmex S.A Poland VN-16884-13 Chai       154.000
382.06.03 40.805 Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) Polhumin mix-3 Hỗn dịch tiêm 100IU/ml x 3ml Tarchominskie Zaklady Farmaceutyczne "Polfa" Spolka Akcyjna Ba Lan 7533/QLD-KD Ống       126.850
382.06.04 40.805 Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) Polhumin mix-2 Hỗn dịch tiêm 100IU/ml x 3ml Tarchominskie Zaklady Farmaceutyczne "Polfa" Spolka Akcyjna Ba Lan 7532/QLD-KD Ống       152.000
382.07.01 40.6 Fentanyl Fentanyl Dung dịch tiêm 0,1mg/2ml Rotex Đức VN-18441-14 Ống         11.990
382.07.02 40.6 Fentanyl Fentanyl Dung dịch tiêm 0,5mg/10ml Rotex Đức VN-18442-14 Ống         21.900
382.07.03 40.21 Propofol Plofed 1% Dung dịch tiêm 10mg/ml; Ống 20ml Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A Ba lan VN-15652-12 Ống         53.900
382.07.06 40.37 Ibuprofen Havafen Siro, uống 1800mg/90ml; Chai 90ml Dược phẩm 3/2 Việt Nam VD-18214-13 Chai         42.000
382.07.07 40.39 Ketorolac Ketohealth Dung dịch tiêm 30mg/1ml Standard chem Taiwan VN-11632-10 Ống           9.000
382.07.08 40.48 Paracetamol
(acetaminophen)
Infugal Dung dịch tiêm truyền 10mg/ml; Chai 20ml yuria-Ukraine Ukraine VN-18485-14 Chai         17.900
382.07.12 40.198 Gentamicin Gentamycin Dung dịch tiêm 80mg/2ml Trung ương 2 Việt Nam VD-18631-13 Ống              950
382.07.13 40.299 Nystatin + Metronidazol + Cloramphenicol + Dexamethason acetat Canvey Viên nén, đặt âm đạo 75mg + 225mg + 100mg + 0,5mg Farmaprim Moldova VN-16635-13 Viên         25.000
382.07.14 40.445 Heparin Heparin Belmed Dung dịch tiêm truyền 25000 UI/5ml Belmed Belarus VN-18524-14 Ống         85.300
382.28.09 40.563 Citicolin Difosfocin Dung dịch tiêm 500mg/ 4ml Mitim S.R.L Italy VN-14764-12 Ống         54.300
382.28.15 40.752 Somatostatin Nitatsoma Bột đông khô pha tiêm 3mg Wasserburger Arzneimittelwerk GmbH Germany VN-10124-10 ống       630.000
382.28.16 40.1004 Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò) Alvofact Bột và dung môi để pha hỗn dịch bơm nội khí quản 50mg/ 1,2ml BAG Health Care GmbH Germany VN-16475-13 Lọ  11.990.000
382.30.01 40.50 Paracetamol +
 Codein phosphat
Epfepara Codein  Viên nang, uống 500mg + 15mg Công ty cổ phần Dược trung ương Mediplantex Việt Nam VD-13534-10 Viên           1.950
382.48.01 40.67 Alpha chymotrypsin Chymodk Viên nén phân tán, uống 4200 IU chymotrypsin USP Công ty cổ phần Dược Phẩm Hà Tây Việt Nam VD-22146-15 Viên           1.195
382.48.02 40.478 Glyceryl trinitrat
(Nitroglycerin)
Nitralmyl Viên nang, uống 2,6mg Công ty cổ phần Dược Phẩm Hà Tây Việt Nam 2396/QLD-ĐK Viên           1.300
382.48.04 40.656 Povidon iodin Povidon iod Dung dịch dùng ngoài 10%; Lọ 80ml Công ty CP Hóa Dược Việt Nam Việt Nam VD-17136-12 Lọ         16.200
382.49.03 40.206 Tobramycin Bralcib Eye Drops Dung dịch nhỏ mắt 0,3%; Lọ 10ml Atco Labs Pakistan VN-15214-12 Lọ         17.000
382.49.04 40.235 Ofloxacin Vofluxi Eye Drops Dung dịch nhỏ mắt 0,3%; Lọ 10ml Atco Lab Pakistan VN-13998-11 Lọ         15.000
382.49.06 40.570 Meclophenoxat Bidilucil 500 Bột đông khô pha tiêm  500mg Bidiphar Việt Nam VD-20667-14 Lọ         58.000
382.49.08 40.747 L- Ornithin-
 L- aspartat
Paragin 500mg Viên nang mềm, Uống 500 mg Trường Thọ Việt Nam VD-23066-15 Viên           1.450
382.61.59 40.567 Kali clorid Kali clorid 10% Dung dịch tiêm 0.1 Công ty CPDP Vĩnh Phúc Việt Nam VD-13922-11 Ống           2.900
382.61.60 40.575 Pentoxifyllin Pentofyllin Dung dịch tiêm 100mg/5ml Sopharma Bulgaria 21567/QLD-KD Ống         52.500
382.61.70 40.665 Cimetidin Vinphatex Viên nén, uống 200mg Công ty CPDP Vĩnh Phúc Việt Nam VD-15649-11 Viên              195
382.61.72 40.684 Sucralfat Vagastat Hỗn dịch, uống 1500mg CT CPDP Phương Đông Việt Nam VD-23645-15 Gói           4.200
382.07.15 40.455 Albumin Kedrialb Dung dịch tiêm truyền 20%, 50ml Kedrion Ý QLSP-0642-13 Lọ       676.000
382.07.16 40.455 Albumin Kedrialb Dung dịch tiêm truyền 20%; 50ml Kedrion Ý QLSP-0642-13 Lọ       676.000
382.07.18 40.478 Glyceryl trinitrat
(Nitroglycerin)
Glyceryl trinitrat Dung dịch tiêm 1mg/1ml Hameln Đức VN-18845-15 Ống         73.000
382.07.20 40.491 Amlodipin Pamlonor Viên nén, uống 5mg Polfa Ba lan VN-16024-12 Viên              750
382.07.24 40.549 Atorvastatin Eutaric Viên nang, uống 10mg Dopharma Việt Nam VD-22523-15 Viên           2.000
382.07.25 40.558 Rosuvastatin Colarosu 10 Viên nén bao phim, uống 10mg SaviPharm Việt Nam VD-15427-11 Viên           2.730
382.07.26 40.576 Piracetam Quibay Dung dịch tiêm 2g/10ml HBM Pharma s.r.o Slovakia VN-15822-12 Ống         18.000
382.07.31 40.727 Loperamid Loperamide SPM (ODT) Viên nén phân tán trong miệng; uống 2mg SPM Việt Nam VD-19607-13 Viên              800
382.30.05 40.1043 Mecobalamin Me2b injection Dung dịch tiêm 500mcg/ 1ml Công ty cổ phần Dược VTYT Thanh Hóa (Thephaco) Việt Nam VD-18038-12 Ống         16.800
382.31.01 40.154 Amoxicilin Midamox 250mg/5ml Bột pha hỗn dịch, uống 250mg/5ml CTCPDP Minh Dân Việt Nam VD-18316-13 Lọ         32.487
382.31.02 40.155 Amoxicilin +
Acid clavulanic
Midantin 500/125 Viên nén bao phim, uống 500mg + 125mg CTCPDP Minh Dân Việt Nam VD-18319-13 Viên           2.079
382.31.03 40.156 Amoxicilin +
 Sulbactam
Midozam 0,75g Bột pha tiêm, tiêm 0,5g + 0,25g CTCPDP Minh Dân Việt Nam VD-23601-15 Lọ         30.000
382.31.04 40.160 Benzyl penicilin Benzyl penicilin 1.000.000 UI Bột pha tiêm, tiêm 1.000.000 UI CTCPDP Minh Dân Việt Nam VD-13445-10 Lọ           1.980
382.31.09 40.193 Phenoxy methyl penicilin Penicilin V kali 1.000.000 UI Viên nén bao phim, uống 1.000.000 UI CTCPDP Minh Dân Việt Nam VD-17933-12 Viên              514
382.31.11 40.196 Ticarcillin +
 kali clavulanat
Combikit Bột pha tiêm, tiêm 1,5g + 0,1g CTCPDP Minh Dân Việt Nam VD-16930-12 Lọ       121.000
382.31.12 40.260 Aciclovir Aciclovir 200mg Viên nén, uống 200mg CTCPDP Minh Dân Việt Nam VD-22934-15 Viên              376
382.31.13 40.883 Natri clorid Natri clorid 0,9% Dung dịch nhỏ mắt 0,9%; 10ml CTCPDP Minh Dân Việt Nam VD-22949-15 Lọ           1.145
382.31.14 40.1014 Calci clorid Calci clorid 500mg/5ml Dung dịch tiêm, tiêm 500mg/5ml (10%) CTCPDP Minh Dân Việt Nam VD-22935-15 Ống           1.145
382.61.77 40.698 Hyoscin butylbromid Vincopane Dung dịch tiêm 20mg/1ml Công ty CPDP Vĩnh Phúc Việt Nam VD-20892-14 Ống           8.290
382.61.78 40.700 Papaverin hydroclorid Paparin Dung dịch tiêm 40mg Công ty CPDP Vĩnh Phúc Việt Nam VD-20485-14 Ống           5.300
382.61.79 40.730 Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan Oresol 245 Thuốc bột, uống   520mg + 580mg + 300mg+ 2,7g CTCP Dược Hậu Giang Việt Nam VD-22037-14 Gói              666
382.61.84 40.775 Methylprednisolon Vinsolon Bột đông khô pha tiêm  40mg/ml Công ty CPDP Vĩnh Phúc Việt Nam VD-19515-13 Lọ         15.690
382.61.85 40.779 Triamcinolon
acetonid
HoeTramsone Kem bôi, dùng ngoài 0.001 HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd Malaysia VN-13179-11 Tuýp         31.290
382.61.87 40.915 Carboprost
tromethamin
Endoprost 125mcg Dung dịch tiêm 125mcg/ 0,5ml Bharat Serums And Vaccines Ltd Ấn Độ VN-19021-15 Lọ       189.200

 

Danh mục thuốc sử dụng tại bệnh viện đa khoa Mộc Châu Lần I

 

STT STT/mã số theo
 DMT do BYT ban hành
Thành phần thuốc Tên thuốc thành phẩm Nồng độ
-hàm lượng
 Đường dùng Dạng bào
 chế
Cơ sở sản xuất Nước sản xuất SĐK hoặc
 GPNK
Đơn
vị tính
 Giá thanh
 toán BHYT(đ) 
383.07.07 05C.161. Đương quy,
 Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
THẬP TOÀN ĐẠI BỔ ORATONMAXX 0,3g+0,2g+0,16g+0,16g+0,2g+0,16g+0,2g+0,3g+0,3g+0,2g Uống Viên nang cứng HD pharma Việt nam VD-21425-14 Viên 2205
383.09.01 05C.1 Gừng Trà gừng TW3 5,5g Uống Thuốc cốm; Lọ 100g Foripharm Việt Nam V1372-H12-10 Chai 40000
383.09.02 05C.7 Actisô Thuốc ống uống Actiso 200mg Uống Cao lỏng; Ống 10ml Công ty CP dược Lâm Đồng - Ladophar Việt Nam VD-24106-16 Ống 3300
383.09.03 05C.7 Actisô Cynaphytol 200mg Uống Viên bao đường Công ty CP dược Lâm Đồng - Ladophar Việt Nam VD-24104-16 Viên 850
383.09.04 05C.56 Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ Thấp khớp ND 1g + 1g + 1,5g + 1g + 1g + 1g + 1g + 1g + 1g + 0,5g Uống Viên nang cứng Công ty TNHH Nam Dược Việt Nam V833-H12-10 Viên 2200
383.09.05 05C.65 Hy thiêm, Thiên niên kiện. Hoàn phong thấp 5g + 0,25g Uống Viên hoàn cứng Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương Việt Nam V42-H12-16 Viên 2600
383.09.06 05C.81 Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra,Sơn dược, Nhục đậu khấu Đại tràng hoàn 0,7g + 0,23g + 0,12g + 0,14g + 0,47g + 0,23g + 0,23g + 0,47g + 0,23 + 0,23g + 0,23g + 0,23g + 0,47g Uống Viên hoàn cứng; Gói 4g Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái Việt Nam VD - 16312 - 12 Gói 3885
383.09.07 05C.135. Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi Dưỡng tâm an 0,65g + 0,5g + 0,65g + 0,15g + 1,2g Uống Viên nang cứng Công ty CP dược VTYT Hải Dương Việt Nam VD-17080-12 Viên 1400
383.09.08 05C.139. Đaị hoàng, Nhân sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Chu sa, Cam thảo Thiên vương bổ tâm đan 0,8g + 0,1g + 0,1g + 0,1g + 0,1g + 0,2g + 0,1g + 0,1g + 0,2g + 0,2g + 0,2g + 0,2g + 0,04g + 0,1g Uống  Viên hoàn cứng; Gói 4g Công ty CP TM dược VTYT Khải Hà Việt Nam V127-H12-13 Gói 16989
383.09.09 05C.175. Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, Hòe hoa Bảo mạch hạ huyết áp 0,6g + 0,5g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,5g + 0,6g Uống Viên nang cứng Công ty CP TM dược VTYT Khải Hà Việt Nam VD-24470-16 Viên 2700
383.09.10 05C.197 Hoài sơn, Thục địa, Trư ma căn, Ngải cứu, Tô ngạnh, Tục đoạn, Trần bì, Hương phụ, Sa nhân, Cao xương hỗn hợp Hoàn an thai 1g + 0,65g + 0,65g + 0,65g + 0,3g + 0,3g + 0,15g + 0,15g + 0,15g + 0,12g Uống Viên hoàn cứng; Gói 5g Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái Việt Nam VD-17055-12 Gói 2898
383.09.12 05C.219 Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não Cốt linh diệu 625mg + 625mg + 625mg + 625mg + 1250mg + 1250mg + 1250mg Dùng ngoài Thuốc xịt xoa bóp; Lọ 100ml Công ty TNHH Nam Dược Việt Nam V1271-H12-10 Lọ 35000
383.10.01 05C.6 Xuyên khung, Khương hoạt, bạch chỉ, Hoàng cầm, Phòng phong, Sinh đa, Thương truật, Cam thảo, Tế tân Cảm cúm bốn mùa 40 mg+60mg+40 mg+ 40 mg + 60mg+40 mg+60 mg+ 40 mg+20 mg Uống  Viên nang cứng  Cty CPD - Vật tư y tế Thanh Hóa Việt Nam VD- 21949-14 Viên 1300
383.10.02 05C.21 Diệp hạ châu Diệp hạ châu - V > 250mg Uống Viên nang cứng Cty TNHH Vạn Xuân Việt Nam V1616-H12-10 Viên 552
383.09.11 05C.222. Long não, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế,Eucalyptol, Tinh dầu hương nhu trắng Dầu gió Sing TW3 1,400mg + 350mg + 1,1ml + 0,15ml + 0,05ml + 0,1ml. Dùng ngoài Dầu xoa; Lọ 5ml Foripharm Việt Nam V1087-H12-10 Lọ 12900
383.10.10 05C.205. Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa,Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn,Bạch linh, Thục địa,Sơn thù du, Thạch quyết minh, Trạch tả Hoàn sáng mắt 200mg+ 200mg + 200mg+ 200mg + 200mg+ 200mg + 260mg+ 200mg + 540mg+ 260mg + 260mg+ 200mg Uống  Viên hoàn cứng  Cty CPD - Vật tư y tế Thanh Hóa Việt Nam VD-21427-14 Túi 1890
383.11.01 05C.72 Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi Frentine 50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg. Uống Viên nang cứng Công ty CP Dược phẩm Trung Ương 3 Việt Nam V1430-H12-10 Viên 2000
383.11.02 05C.76. Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng Tuzamin 240mg: (250mg, 250mg, 250mg, 200mg, 200mg, 150mg, 150mg  150mg, 150mg, 100mg); +150mg; +150mg. Uống Viên nang cứng Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex Việt Nam VD-24355-16 Viên 2995
383.11.04 05C.133. Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả Hoạt huyết dưỡng não Cerecaps 595mg: (280mg, 685mg, 685mg, 375mg, 375mg, 375mg, 280mg, 280mg, 375mg); + 15mg. Uống Viên nang cứng Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex Việt Nam VD-24348-16 Viên 2995
383.16.03 05C.38. Kim tiền thảo, trạch tả Viên kim tiền thảo trạch tả 30g, 30g Uống Viên hoàn cứng; Gói 5g CTCPDP Hà Nam Việt Nam V1578-H12-10 Gói 4494
383.16.08 05C.148. Bạch linh, Cát cánh,Tỳ bà, Tang Bạch bì, Ma hoàng, Thiên môn đông, Bạc hà, Bán hạ chế, Bách bộ, Mơ muối, Cam thảo, Bạch phàn, Tinh dầu bạc hà Thuốc ho bổ phế chỉ khái lộ 1,08g; 2,05g; 5,4g; 3,75g; 0,78g; 1,45g; 3,5g; 2,5g; 5,6g; 2,43g; 0,7g; 0,25g; 0,15g. Uống Siro; Chai 150ml CTCPDP Hà Nam Việt Nam V534-H12-10 Chai 34860
383.01.03 05C.127. Đinh lăng, Bạch quả Hoạt huyết dưỡng não ATM 150mg + 40mg Uống  Viên nang mềm  Hdpharma Việt nam VD-18185-13 Viên 700,98
383.01.04 05C.169. Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế,Quế nhục Bát v- F 800mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg + 400mg + 50mg + 50mg Uống  Viên nang cứng  Fitopharma Việt nam VD-21485-14 Viên 945
383.02.01 05C.30 Kim ngân, Hoàng cầm, Liên kiều, Thăng ma Nam dược giải độc 0,32g + 0,32g + 0,64g + 0,4g Uống Viên nang cứng Công ty TNHH Nam Dược Việt Nam V551-H12-10 Viên 2200
383.02.02 05C.58. Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo,Nhân sâm Phong thấp khải hà 2,4g + 3g + 1,8g + 1,2g + 0,9g + 1,8g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 1,2g + 1,8g + 1,2g + 1,8g + 1,2g + 1,8g Uống Viên hoàn cứng; Lọ 30g Công ty CP TM dược VTYT Khải Hà Việt Nam V265-H12-13 Lọ 54999
383.02.03 05C.65 Hy thiêm, Thiên niên kiện Cao hy thiêm TW3 125g + 6,25g Uống Cao lỏng; Chai 125ml Foripharm Việt Nam V820-H12-10 Chai 54999
383.02.04 05C.82. Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. Bổ tỳ BSV 7,2g + 5g + 5g + 6g + 5g + 2g + 2g + 5g + 5g + 6g + 6g Uống Cao lỏng; Chai 60ml Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương Việt Nam V5-H12-16 Chai 42000
383.02.05 05C.107. Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo Bổ trung ích khí 1g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,12g + 1,02g Uống Thuốc nước; Ống 10ml Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam VD-21289-14 Ống 4998
383.02.07 05C.129 Đương quy, Bạch quả Bổ huyết ích não 1,3g + 0,04g Uống Viên nang cứng Công ty TNHH Nam Dược Việt Nam V786-H12-10 Viên 1600
383.02.08 05C.149 Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn Thuốc ho thảo dược 6g + 10g + 10g + 10g + 10g + 8g + 8g + 10g Uống Siro, Chai 100ml Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái Việt Nam VD-17599-12 Chai 32991
383.02.09 05C.151 Lá thường xuân Pectolvan Ivy 35mg/5ml Uống Siro; Chai 60ml Farmak JSC Ukraina GPNK số 2453/QLD-KD ngày 25/2/16 Chai 58989
383.02.10 05C.151 Lá thường xuân Mucosivy 25mg Uống Viên Seoul Pharma Korea 22546/QLD-KD ngày 4/12/15 Viên 6783
383.17.01 05C.8. Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm Bibiso 100mg + 75mg + 5,25mg Uống Viên nang mềm Công ty CPDP Me di sun Việt Nam VD-22482-15 Viên 798
383.17.02 05C.23 Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần. Bình can ACP 2g +1g + 2g Uống  Viên nang cứng Công ty CPDP Me di sun Việt Nam GC-220-14 Viên 1491
383.17.03 05C.37. Kim Tiền thảo, Râu ngô Kim Tiền thảo râu ngô 750mg + 960mg Uống Viên nén bao phim Công ty CPDP Me di sun Việt Nam GC-223-14 Viên 378
383.17.04 05C.127. Đinh lăng, Bạch quả Hoạt huyết duỡng não ACP 150mg + 40mg Uống  Viên nén bao phim Công ty CPDP Me di sun Việt Nam GC-222-14 Viên 420
383.18.01 05C.4. Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà Cảm cúm Bảo Phương 8,0g+8,0g+12,0g+12g+12g+8g+4,0g Uống Cao lỏng; Chai 60ml Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương Việt Nam V332-H12-13 Chai 29960
383.18.02 05C.58. Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh,Thục địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo Phong thấp KH gói 5g 0,4g + 0,5 g +  0,3g + 0,2g +  0,15g +  0,3g + 0,3g +  0,15g +  0,3g +  0,2g +  0,3g +  0,2g +  0,3g + 0,2g +  0,3g Uống viên hoàn cứng Cty CP TM Dược VTYT Khải Hà Việt Nam V265-H12-13 Gói 2398
383.16.09 05C.148. Bạch linh, Cát cánh,Tỳ bà, Tang Bạch bì, Ma hoàng, Thiên môn đông, Bạc hà, Bán hạ chế, Bách bộ, Mơ muối, Cam thảo, Bạch phàn, Tinh dầu bạc hà Thuốc ho bổ phế chỉ khái lộ 0,72g ; 1,366g ; 3,6g ; 2,5g ; 0,525g ; 0,966g ; 2,33g ; 1,670g ; 3,733g ; 1,625g ; 0,473g ; 0,1g Uống Siro; Chai 100ml CTCPDP Hà Nam Việt Nam V534-H12-10 Chai 17850
383.19.01 05C.21 Diệp hạ châu Cốm hòa tan Hepagon 6g Uống  Thuốc cốm  Công ty Cổ phần dược phẩm Khang Minh Việt Nam VD-21311-14 Gói 8500
383.19.03 05C.67 Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. Viên phong thấp Topphote 400mg+600mg+600mg+600mg Uống  Viên nang cứng  Công ty Cổ phần dược phẩm Khang Minh Việt Nam VD-16404-12 Viên 2000
383.02.11 05C.155. Ma hoàng,Khổ hạnh nhân, Quế Chi, Cam thảo Thuốc ho KH 1,5g + 1g + 2g + 1g Uống Siro; Ống 10ml Công ty CP TM dược VTYT Khải Hà Việt Nam VD-23249-15 Ống 4788
383.02.13 05C.181. Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa Hoạt huyết thông mạch K/H 20g + 30g + 30g + 30g + 20g + 40g + 15g Uống Cao lỏng; Chai 125ml  Công ty CP TM dược VTYT Khải Hà Việt Nam VD-21452-14 Chai 44000
383.05.01 05C.103 Ngưu nhĩ phong, La liễu Phong liễu Tràng vị  khang (2g + 1g)/gói Uống Thuốc cốm Haikou Pharmaceutical Factory Co., Ltd China VN-18528-14 Gói 6000
383.05.03 05C.127. Đinh lăng, Bạch quả Hoạt huyết dưỡng não QN 150mg + 20mg Uống Viên nang cứng Công ty CP Dược VTYT Quảng Ninh Việt Nam VD-24388-16 Viên 625
383.05.04 05C.143 Xuyên khung, Tần giao, Bạch chỉ, Đương quy, Mạch môn, Hồng sâm, Ngô thù du, Ngũ vị tử, Băng phiến Hoa đà tái tạo hoàn 2,4g+2,4g+ 2,4g+2,4g+ 1,6g+2,4g + 1,6g + 2,4g+ 0,08g/gói Uống Viên hoàn cứng; Gói 8g  Guangzhou Qixing Pharmaceutical Co.,Ltd China VN-5257-10 Gói 9660
383.20.04 05C.71. Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì Phong tê thấp HD 150mg, 3000mg, 1500mg. Uống Viên hoàn cứng;
Gói 3g
HD Pharma Việt Nam VD-18675-13 Gói 3100
383.20.06 05C.135. Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi Lopassi 500mg, 700mg, 500mg, 100mg, 1000mg, 1 viên. Uống Viên nén bao đường Trường Thọ Việt Nam V763-H12-10 Viên 1285
383.20.07 05C.148. Bạch linh, Cát cánh, Tỳ bà diệp, Tang Bạch bì, Ma hoàng, Thiên môn đông, Bạc hà, Bán hạ chế, Bách bộ,Ô mai, Cam thảo, Bạch phàn, Tinh dầu bạc hà Codcerin 0,9g, 1,708g, 3,25g, 1,875g, 0,656g, 1,208g, 1,666g, 1,875g, 6,250g, 1,406g, 0,591g, 0,208g, 0,1g, 125ml Uống
Dung dịch, chai 125ml
Trường Thọ Việt Nam V360-H12-10 Chai 32000
383.22.02 05C.106 Nhân sâm, Bạch truật, Cam thảo, Đại táo, Bạch linh, Hoài sơn, Cát cánh, Sa nhân, Bạch biển đậu, Ý dĩ, Liên nhục Cốm trẻ Việt 0,403g + 0,403g + 0,201g + 0,201g + 0,403g + 0,403g + 0,201g + 0,201g + 0,102g + 0,201g + 0,201g Uống Thuốc cốm; Gói 2g Viện dược liệu Việt Nam NC50-H06-16 Gói 3330
383.23.01 05C.22 Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử Bổ Gan P/H 1,25g; 1g; 0,25g Uống Viên nén bao đường Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng Việt Nam V1093 -H12 -10 Viên 504
383.23.02 05C.73 Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. Thấp Khớp Hoàn P/H 0,1g; 0,1g; 0,15g; 0,12g; 0,5g; 0,4g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g;  0,4g; 0,5g; 0,4g Uống Viên hoàn cứng; Gói 5g Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng Việt Nam V1434 -H12 -10 Gói 4998
383.23.03 05C.79 Bạch truật; Đảng sâm; Liên nhục; Cát cánh; Sa nhân; Cam thảo, Bạch linh; Trần bì, Mạch nha, Long nhãn, Sử quân tử, Bán hạ Siro Bổ Tỳ P/H 15g; 15g; 4g; 12g; 4g; 6g; 10g; 4g; 10g; 6g; 4g; 4g Uống cao lỏng Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng Việt Nam V702 -H12 -10 Chai 25935
383.23.05 05C.147 Bách bộ, Cát cánh, Mạch môn, Trần bì, Cam thảo, Bối mẫu, Bạch quả, Hạnh nhân, Ma hoàng Thuốc Ho P/H 1,8g; 0,9g; 7,2g; 5,4g; 3,6g; 3,6g; 3,6g; 3,6g; 5,4g Uống cao lỏng Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng Việt Nam V1259 - H12 -10 chai 25977
383.23.06 05C.181. Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Hồng hoa H.Huyết Thông Mạch P/H 300mg; 500mg; 400mg; 200mg; 400mg; 200mg Uống Viên nén bao đường Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng Việt Nam V575 -H12 -10 Viên 672
383.24.01 05C.82. Bạch truật, Phục thần, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí H'tiên- Yba 12g; 12g; 12g; 12g; 6g; 6g; 4g; 4g; 4g. Uống Siro thuốc. Công ty CP Dược phẩm Yên Bái Việt Nam VD-17056-12 Chai 37500
383.24.03 05C.92 Hoàng liên, Vân Mộc hương, Đại hồi, Sa nhân, Quế nhục, Đinh hương Hương liên Yba 0,6g, 0,6g, 0,015g, 0,015g, 0,0075g, 0,0075g Uống  Viên nang  Công ty CP Dược phẩm Yên Bái Việt Nam VD-14450-11 Viên 1600
383.24.04 05C.226. Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat Acocina 0,64g, 1,28g,  0,64g, 0,64g, 0,8ml, 0,64g, 4,00g, 1,28g dùng ngoài Cồn thuốc  Công ty CP Dược phẩm Yên Bái Việt Nam VD-16313-12 Chai 46000
383.06.04 05C.161. Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược Thập toàn đại bổ - HT Bạch thược 10g; phục linh 8g; bạch truật 10g; quế 10g; cam thảo 8g; thục đa 15g; đảng sâm 15g; xuyên khung 8g; đương quy 10g; hoàng kỳ15g. Uống Viên hoàn cứng Hadiphar Việt Nam VD - 22100 - 15 Gói 5600
383.06.05 05C.166. Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long Sâm nhung HT Nhân sâm 20mg; lộc nhung 25mg; cao ban long 50mg Uống Viên nang cứng Hadiphar Việt Nam V123-H12-13 Viên 3000
383.07.01 05C.35 Kim tiền thảo KIM TIỀN THẢO 200 200mg Uống Viên nang mềm HD pharma Việt Nam VD-21939-14 Viên 1400
383.07.02 05C.94 Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược ĐẠI TRÀNG -HD 200mg, 100mg, 50mg, 10mg, 25mg, 10mg Uống Viên nén bao phim HD pharma Việt Nam VD-16067-11 Viên 800
383.07.03 05C.99 Mộc hoa trắng MỘC HOA TRẮNG 100mg Uống Viên bao đường HD pharma Việt Nam VD-19084-13 Viên 450
383.07.05 05C.125. Đan sâm, Tam thất,Băng phiến Thiên sứ hộ tâm đan 17,5mg, 3,43mg, 0,2mg Uống  Viên hoàn giọt  Tianjin Tasly Pharm Co., Ltd Trung Quốc VN-11642-10 Viên 460
383.16.01 05C.7 Actisô Actiso HĐ 250mg Uống Viên nang mềm CTCPDVTYT Hải Dương Việt Nam VD-21418-14 Viên 2100
383.01.01 05C.8. Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm Boogasick 150mg + 100mg + 100mg Uống  Viên nang cứng  Hdpharma Việt nam VD-18184-13 Viên 514,5
383.01.02 05C.62. Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác Rheumapain- F 800mg + 400mg + 400mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg Uống  Viên nang cứng  Fitopharma Việt nam VD-18103-12 Viên 2394
383.11.06 05C.173 Bột bèo hoa dâu Mediphylamin 500mg Uống Viên nang cứng Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex Việt Nam VD-24352-16 Viên 3600
383.11.07 05C.173 Bột bèo hoa dâu Mediphylamin 3000mg/100ml Uống Siro Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex Việt Nam VD-24353-16 Chai 63000
383.11.09 05C.192 Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ Dũ thương linh 25mg; 50mg;  12,5mg; 5mg; 50mg; 25mg; 75mg;  37,5mg; 20mg. Uống Viên nang cứng Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex Việt Nam VD-12453-10 Viên 3600
383.11.10 05C.213. Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, Kim ngân hoa Esha 267mg: (500mg; 620mg; 250mg; 350mg; 120mg; 350mg; 250mg); + 320mg Uống Viên nang cứng Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex Việt Nam VD-24350-16 Viên 2800
383.12.01 05C.95 Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt Folitat 160mg, 24mg, 24mg, 24mg, 120mg Uống  Viên nang cứng Công ty CPDP Yên Bái Việt Nam VD-16619-12 Viên 1750
383.13.01 05C.35 Kim tiền thảo Desmodin Kim tiền thảo Cao Kim tiền thảo 300mg. Uống Viên bao phim Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC Việt Nam VD-18757-13 Viên 861
383.14.01 05C.16 Bồ công anh, Kim ngân hoa, Thương nhĩ tử, Hạ khô thảo, Thổ phục linh, Huyền sâm, Sài đất Nam dược tiêu độc thủy 30g + 30g + 25g + 30g + 30g + 10g + 30g Uống Cao lỏng; Chai 100ml Công ty TNHH Nam Dược Việt Nam V492-H12-10 Chai 32000
383.14.02 05C.62. Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh,Dây đau xương, Thiên niên kiện, Huyết giác Hoàn phong thấp TW3 0,65g + 0,95g + 0,4g + 0,65g + 0,4g + 0,55g + 0,4g Uống Viên hoàn mềm 8g Foripharm Việt Nam V1541-H12-10 Viên 4400
383.14.03 05C.62. Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh,Dây đau xương, Thiên niên kiện, Huyết giác Phong tê thấp TW3 15g + 12g + 9g + 12g + 9g + 12g + 9g Uống Rượu thuốc; Chai 300ml Foripharm Việt Nam V821-H12-10 Chai 64995
383.14.04 05C.89 Cỏ sữa lá to, Hoàng đằng, Măng cụt DIOHD (điều tr loét dạ dày, tá tràng) 75 mg + 150 mg + 10 mg Uống Viên nén bao phim Công ty CP dược VTYT Hải Dương Việt Nam VD-18032-12 Viên 1500
                       
383.14.05 05C.92 Hoàng liên, Vân Mộc hương, Đại hồi, Sa nhân, Quế nhục, Đinh hương Hương liên hoàn 1,6g +1,6g + 0,04g + 0,04g + 0,02g + 0,02g Uống Viên hoàn cứng; Gói 4g Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái Việt Nam VD-15483-11 Gói 4683
383.14.06 05C.161. Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược Vifusinhluc (Thập toàn đại bổ) 312mg + 312mg + 312mg + 312mg + 312mg + 160mg + 312mg + 312mg + 312mg + 312mg Uống Viên nang mềm Công ty CP dược VTYT Hải Dương Việt Nam VD-22266-15 Viên 3200
383.14.08 05C.226. Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat Acocina 0,24g + 0,48g + 0,48g + 0,24g + 0,24g + 0,3ml + 1,5g Dùng ngoài Cồn thuốc; Chai 30ml Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái Việt Nam VD-16313-12 Chai 21500
383.16.02 05C.21 Diệp hạ châu Lisimax-280 280mg Uống Viên nang mềm CTCPDVTYT Hải Dương Việt Nam VD-18034-12 Viên 1680

 

Danh mục kỹ thuật sử dụng tại bệnh viện đa khoa Mộc Châu lần V

 

STT MA_DVKT TEN_DVKT DON_GIA QUYET_DINH CONG_BO HIEULUC KETQUA
1001 12.0320.1190 Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10cm 1.642.000,00 341/QĐ/SYT 20141016 Đã phê duyệt
1002 13.0166.0715 Soi cổ tử cung 58.900,00 341/QĐ/SYT 20141016 Đã phê duyệt
1003 2.201.381.362 Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) 35.800,00 341/QĐ/SYT 20141016 Đã phê duyệt
1004 2.300.511.494 Định lượng Creatinin (máu) 21.200,00 341/QĐ/SYT 20141016 Đã phê duyệt
1005 2.300.071.494 Định lượng Albumin [Máu] 21.200,00 341/QĐ/SYT 20141016 Đã phê duyệt
1006 2.301.331.494 Định lượng Protein toàn phần [Máu] 21.200,00 341/QĐ/SYT 20141016 Đã phê duyệt
1007 2.300.831.523 Định lượng HbA1c [Máu] 99.600,00 341/QĐ/SYT 20141016 Đã phê duyệt
1008 2.300.101.494 Đo hoạt độ Amylase [Máu] 21.200,00 341/QĐ/SYT 20141016 Đã phê duyệt
1009 2.300.031.494 Định lượng Acid Uric [Máu] 21.200,00 341/QĐ/SYT 20141016 Đã phê duyệt
1010 2.300.271.493 Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] 21.200,00 341/QĐ/SYT 20141016 Đã phê duyệt
1011 2.301.581.506 Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] 26.500,00 341/QĐ/SYT 20141016 Đã phê duyệt
1012 03.4114.0426 Nội soi cắt u bàng quang 2.619.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1013 03.4116.0418 Nội soi lấy sỏi bàng quang 2.619.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1014 03.4141.0689 Phẫu thuật nội soi cắt u buồng trứng và phần phụ 2.619.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1015 08.0431.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai 61.300,00 341/QĐ/SYT 20141016 Đã phê duyệt
1016 13.0159.0609 Dẫn lưu cùng đồ Douglas 798.000,00 341/QĐ/SYT 20141016 Đã phê duyệt
1017 01.0165.0158 Rửa bàng quang lấy máu cục 185.000,00 341/QĐ/SYT 20141016 Đã phê duyệt
1018 01.0074.0120 Mở khí quản qua da một thì cấp cứu ngạt thở 704.000,00 341/QĐ/SYT 20141016 Đã phê duyệt
1019 01.0076.0200 Chăm sóc lỗ mở khí quản (một lần) 55.000,00 341/QĐ/SYT 20141016 Đã phê duyệt
1020 01.0077.1888 Thay ống nội khí quản 555.000,00 341/QĐ/SYT 20141016 Đã phê duyệt
1021 01.0091.0071 Chọc hút dịch khí phế quản qua màng nhẫn giáp 203.000,00 341/QĐ/SYT 20141016 Đã phê duyệt
1022 01.0095.0094 Mở màng phổi cấp cứu 583.000,00 341/QĐ/SYT 20141016 Đã phê duyệt
1023 01.0097.0111 Dẫn lưu màng phổi liên tục ≤ 8 giờ 183.000,00 341/QĐ/SYT 20141016 Đã phê duyệt
1024 01.0128.0209 Thông khí nhân tạo không xâm nhập [giờ theo thực tế] 533.000,00 341/QĐ/SYT 20141016 Đã phê duyệt
1025 01.0129.0209 Thông khí nhân tạo CPAP qua van Boussignac [giờ theo thực tế] 533.000,00 341/QĐ/SYT 20141016 Đã phê duyệt
1026 01.0144.0209 Thông khí nhân tạo trong khi vận chuyển 533.000,00 341/QĐ/SYT 20141016 Đã phê duyệt
1027 01.0162.0121 Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang trên khớp vệ 360.000,00 341/QĐ/SYT 20141016 Đã phê duyệt
1028 01.0222.0211 Thụt giữ 78.000,00 341/QĐ/SYT 20141016 Đã phê duyệt
1029 10.0539.0494 Bóc u xơ, cơ..trực tràng đường tầng sinh môn 2.461.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1030 10.0567.0584 Cắt u lành tính ống hậu môn (u cơ, polyp…) 1.136.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1031 03.1984.1069 Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 3 bằng chỉ thép 2.084.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1032 03.1985.1069 Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 3 bằng nẹp vít hợp kim 2.084.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1033 03.2033.1069 Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 1 bằng nẹp vít hợp kim 2.084.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1034 03.2058.1068 Điều trị gãy xương hàm dưới bằng cung cố định 2 hàm 2.084.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1035 03.2059.1068 Cố định điều trị gãy xương hàm dưới bằng các nút 1vy 2.084.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1036 12.0191.0407 Cắt u máu, u bạch huyết thành ngực đường kính 5 - 10 cm 2.896.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1037 18.0096.0013 Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng 66.000,00 341/QĐ/SYT 20141016 Đã phê duyệt
1038 03.0092.0299 Hút đờm qua ống nội khí quản bằng catheter kín 430.000,00 341/QĐ/SYT 20141016 Đã phê duyệt
1039 11.0016.1160 Khâu cầm máu, thắt mạch máu để cấp cứu chảy máu trong bỏng sâu 170.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1040 12.0004.0834 Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính trên 10 cm 1.200.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1041 16.0197.1036 Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ 324.000,00 341/QĐ/SYT 20141016 Đã phê duyệt
1042 03.3887.0556 Phẫu thuật điều trị can lệch, có kết hợp xương 2.619.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1043 11.0009.1149 Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở trẻ em 392.000,00 341/QĐ/SYT 20141016 Đã phê duyệt
1044 13.0030.0623 Khâu phục hồi rách cổ tử cung, âm đạo 1.525.000,00 341/QĐ/SYT 20141016 Đã phê duyệt
1045 2.300.201.493 Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] 21.200,00 341/QĐ/SYT 20141016 Đã phê duyệt
1046 2.300.191.493 Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] 21.200,00 341/QĐ/SYT 20141016 Đã phê duyệt
1047 01.0071.0120 Mở khí quản cấp cứu 704.000,00 341/QĐ/SYT 20141016 Đã phê duyệt
1048 03.2265.0618 Phong bế ngoài màng cứng 368.000,00 341/QĐ/SYT 20141016 Đã phê duyệt
1049 13.0049.0635 Nạo sót thai, nạo sót rau sau sẩy, sau đẻ 331.000,00 341/QĐ/SYT 20141016 Đã phê duyệt
1050 13.0033.0614 Đỡ đẻ thường ngôi chỏm 675.000,00 341/QĐ/SYT 20141016 Đã phê duyệt
1051 13.0026.0615 Đỡ đẻ từ sinh đôi trở lên 1.114.000,00 341/QĐ/SYT 20141016 Đã phê duyệt
1052 13.0027.0617 Forceps 877.000,00 341/QĐ/SYT 20141016 Đã phê duyệt
1053 13.0029.0716 Soi ối 45.900,00 341/QĐ/SYT 20141016 Đã phê duyệt
1054 13.0232.0647 Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai từ 13 tuần đến hết tuần 22 519.000,00 341/QĐ/SYT 20141016 Đã phê duyệt
1055 13.0148.0630 Lấy dị vật âm đạo 541.000,00 341/QĐ/SYT 20141016 Đã phê duyệt
1056 13.0154.0712 Sinh thiết cổ tử cung, âm hộ, âm đạo 369.000,00 341/QĐ/SYT 20141016 Đã phê duyệt
1057 03.3595.0662 Tách màng ngăn âm hộ 1.026.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1058 03.3599.0492 Phẫu thuật thoát vị bẹn thường 1 bên /2 bên 1.793.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1059 03.3647.0556 Phẫu thuật trật khớp cùng đòn 2.619.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1060 03.3646.0556 Cố định nẹp vít gãy trật khớp vai 2.619.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1061 03.3648.0534 Tháo khớp vai 2.619.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1062 15.0214.1002 Khâu phục hồi tổn thương đơn giản miệng, họng 906.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1063 10.0779.0556 Phẫu thuật KHX gãy thân xương chày 3.132.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1064 10.0820.0556 Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới xương quay 3.132.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1065 10.0732.0556 Phẫu thuật KHX gãy ròng rọc xương cánh tay 3.132.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1066 10.0759.0556 Phẫu thuật KHX gãy bán phần chỏm xương đùi 3.132.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1067 10.0772.0548 Phẫu thuật KHX gãy bánh chè 3.391.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1068 10.0723.0556 Phẫu thuật KHX gãy cổ giải phẫu và phẫu thuật xương cánh tay 3.132.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1069 10.0762.0556 Phẫu thuật KHX gãy cổ mấu chuyển xương đùi 3.132.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1070 10.0718.0556 Phẫu thuật KHX gãy cổ xương bả vai 3.132.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1071 10.0745.0556 Phẫu thuật KHX gãy chỏm đốt bàn và ngón tay 3.132.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1072 10.0737.0556 Phẫu thuật KHX gãy đài quay 3.132.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1073 10.0777.0556 Phẫu thuật KHX gãy hai mâm chày 3.132.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1074 10.0793.0556 Phẫu thuật KHX gãy hở độ I hai xương cẳng chân 3.132.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1075 10.0801.0556 Phẫu thuật KHX gãy hở độ I thân xương cánh tay 3.132.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1076 10.0794.0556 Phẫu thuật KHX gãy hở độ II hai xương cẳng chân 3.132.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1077 10.0796.0548 Phẫu thuật KHX gãy hở độ II trên và liên lồi cầu xương đùi 3.391.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1078 10.0797.0548 Phẫu thuật KHX gãy hở độ III trên và liên lồi cầu xương đùi 3.391.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1079 10.0798.0556 Phẫu thuật KHX gãy hở I thân hai xương cẳng tay 3.132.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1080 10.0799.0556 Phẫu thuật KHX gãy hở II thân hai xương cẳng tay 3.132.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1081 10.0800.0556 Phẫu thuật KHX gãy hở III thân hai xương cẳng tay 3.132.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1082 10.0804.0548 Phẫu thuật KHX gãy hở liên lồi cầu xương cánh tay 3.391.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1083 10.0763.0556 Phẫu thuật KHX gãy liên mấu chuyển xương đùi 3.132.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1084 10.0767.0556 Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu ngoài xương đùi 3.132.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1085 10.0768.0556 Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu trong xương đùi 3.132.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1086 10.0786.0556 Phẫu thuật KHX gãy mắt cá kèm trật khớp cổ chân 3.132.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1087 10.0784.0556 Phẫu thuật KHX gãy mắt cá trong 3.132.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1088 10.0778.0556 Phẫu thuật KHX gãy mâm chày + thân xương chày 3.132.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1089 10.0776.0556 Phẫu thuật KHX gãy mâm chày ngoài 3.132.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1090 10.0775.0556 Phẫu thuật KHX gãy mâm chày trong 3.132.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1091 10.0735.0548 Phẫu thuật KHX gãy mỏm khuỷu phức tạp 3.391.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1092 10.0757.0556 Phẫu thuật KHX gãy ổ cối đơn thuần 3.132.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1093 10.0758.0556 Phẫu thuật KHX gãy ổ cối phức tạp 3.132.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1094 10.0741.0556 Phẫu thuật KHX gãy phức tạp khớp khuỷu 3.132.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1095 10.0746.0556 Phẫu thuật KHX gãy thân đốt bàn và ngón tay 3.132.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1096 10.0725.0556 Phẫu thuật KHX gãy thân xương cánh tay 3.132.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1097 10.0726.0556 Phẫu thuật KHX gãy thân xương cánh tay cánh tay có liệt TK quay 3.132.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1098 10.0729.0556 Phẫu thuật KHX gãy thân xương cánh tay phức tạp 3.132.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1099 10.0724.0556 Phẫu thuật KHX gãy trật cổ xương cánh tay 3.132.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1100 10.0764.0556 Phẫu thuật KHX gãy trật cổ xương đùi 3.132.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1101 10.0791.0548 Phẫu thuật KHX gãy trật đốt bàn ngón chân 3.391.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1102 10.0744.0548 Phẫu thuật KHX gãy trật khớp cổ tay 3.391.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1103 10.0789.0556 Phẫu thuật KHX gãy trật xương gót 3.132.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1104 10.0787.0556 Phẫu thuật KHX gãy trật xương sên 3.132.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1105 10.0730.0556 Phẫu thuật KHX gãy trên lồi cầu xương cánh tay 3.132.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1106 10.0766.0556 Phẫu thuật KHX gãy trên lồi cầu xương đùi 3.132.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1107 10.0773.0548 Phẫu thuật KHX gãy xương bánh chè phức tạp 3.391.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1108 10.0719.0556 Phẫu thuật KHX gãy xương đòn 3.132.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1109 10.0815.0556 Phẫu thuật KHX gãy xương đốt bàn ngón tay 3.132.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1110 10.0788.0556 Phẫu thuật KHX gãy xương gót 3.132.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1111 10.0781.0556 Phẫu thuật KHX gãy xương mác đơn thuần 3.132.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1112 10.0740.0556 Phẫu thuật KHX gãy xương quay kèm trật khớp quay trụ dưới 3.132.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1113 10.0721.0556 Phẫu thuật KHX khớp giả xương đòn 3.132.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1114 10.0755.0548 Phẫu thuật KHX toác khớp mu (trật khớp) 3.391.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1115 10.0754.0556 Phẫu thuật KHX trật khớp cùng chậu 3.132.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1116 10.0790.0548 Phẫu thuật KHX trật khớp Lisfranc 3.391.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1117 10.0769.0556 Phẫu thuật KHX gãy trên và liên lồi cầu xương đùi 3.132.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1118 10.0720.0556 Phẫu thuật KHX trật khớp cùng đòn 3.132.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1119 10.0761.0556 Phẫu thuật KHX gãy cổ xương đùi 3.132.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1120 10.0802.0556 Phẫu thuật KHX gãy hở độ II thân xương cánh tay 3.132.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1121 10.0821.0556 Phẫu thuật KHX gãy nội khớp đầu dưới xương quay 3.132.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1122 10.0795.0556 Phẫu thuật KHX gãy hở độ III hai xương cẳng chân 3.132.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1123 10.0743.0556 Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới qương quay 3.132.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1124 10.0803.0556 Phẫu thuật KHX gãy hở độ III thân xương cánh tay 3.132.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1125 10.0747.0556 Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu xương bàn và ngón tay 3.132.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1126 03.3738.0556 Đặt nẹp vít điều trị gãy mâm chày và đầu trên xương chày 2.619.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1127 03.0191.1510 Xét nghiệm đường mao mạch tại giường 23.300,00 341/QĐ/SYT 20141016 Đã phê duyệt
1128 10.0733.0556 Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay 3.132.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1129 10.0780.0556 Phẫu thuật KHX gãy thân 2 xương cẳng chân 3.132.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1130 03.3428.0474 Cắt túi mật, mở ống mật chủ lấy sỏi, dẫn lưu Kehr 2.619.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1131 10.0736.0556 Phẫu thuật KHX gãy Monteggia 3.132.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1132 10.0770.0556 Phẫu thuật KHX gãy thân xương đùi phức tạp 3.132.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1133 10.0722.0556 Phẫu thuật KHX trật khớp ức đòn 3.132.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1134 10.0731.0556 Phẫu thuật KHX gãy liên lồi cầu xương cánh tay 3.132.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1135 10.0739.0556 Phẫu thuật KHX gãy thân 2 xương cẳng tay 3.132.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1136 10.0765.0556 Phẫu thuật KHX gãy thân xương đùi 3.132.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1137 10.0734.0548 Phẫu thuật KHX gãy mỏm khuỷu 3.391.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1138 10.0816.0556 Phẫu thuật KHX gãy nội khớp xương khớp ngón tay 3.132.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1139 10.0785.0556 Phẫu thuật KHX gãy mắt cá ngoài 3.132.000,00 341/QĐ-SYT 20141016 Đã phê duyệt
1140 18.0101.0028 Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch 69.000,00 341/QĐ/SYT 20141016 Đã phê duyệt
1141 15.0054.0903 Lấy dị vật tai (gây mê/ gây tê) 150.000,00 341/QĐ/SYT 20141016 Đã phê duyệt
1142 23.0041.1506 Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) 26.500,00 341/QĐ/SYT 20141016 Không Chưa giám định
1143 18.0119.0028 Chụp Xquang ngực thẳng 69.000,00 341/QĐ/SYT 20141016 Đã phê duyệt
1144 02.0085.1778 Điện tim thường 45.900,00 341/QĐ/SYT 20141016 Đã phê duyệt
1145 18.0072.0028 Chụp Xquang Blondeau 69.000,00 341/QĐ/SYT 20141016 Đã phê duyệt
1146 18.0073.0028 Chụp Xquang Hirtz 69.000,00 341/QĐ/SYT 20141016 Đã phê duyệt
1147 21.0040.1777 Ghi điện não đồ thông thường 69.600,00 341/QĐ/SYT 20141017 Đã phê duyệt
1148 20.0013.0933 Nội soi Tai Mũi Họng 202.000,00 341/QĐ/SYT 20141017 Đã phê duyệt
1149 06.0040.1799 Đo lưu huyết não 40.600,00 341/QĐ/SYT 20141018 Đã phê duyệt
1150 24.0144.1621 HCV Ab test nhanh 51.700,00 135/QĐ/SYT 20150508 Đã phê duyệt
1151 2.300.431.478 Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) [Máu] 37.100,00 135/QĐ/SYT 20150508 Đã phê duyệt
1152 2.302.061.596 Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) 37.100,00 135/QĐ/SYT 20150508 Đã phê duyệt
1153 10.0538.0489 Bóc u xơ, cơ..trực tràng đường bụng 4.482.000,00 341/QĐ/SYT 20150508 Đã phê duyệt
1154 22.0019.1348 Thời gian máu chảy phương pháp Duke 12.300,00 135/QĐ/SYT 20150508 Đã phê duyệt
1155 2.300.421.482 Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu] 26.500,00 135/QĐ/SYT 20150508 Đã phê duyệt
1156 K16.1917 Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Y học cổ truyền 152.500,00   20160301 Đã phê duyệt
1157 K31.1917 Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng 152.500,00   20160301 Đã phê duyệt
1158 K16.1923 Giường Nội khoa loại 3 Hạng II - Khoa Y học cổ truyền 126.600,00   20160301 Đã phê duyệt
1159 K31.1923 Giường Nội khoa loại 3 Hạng II - Khoa Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng 126.600,00   20160301 Đã phê duyệt
1160 K19.1928 Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợp 255.400,00   20160301 Đã phê duyệt
1161 K27.1928 Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Phụ - Sản 255.400,00   20160301 Đã phê duyệt
1162 K28.1928 Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Tai - Mũi - Họng 255.400,00   20160301 Đã phê duyệt
1163 K29.1928 Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - Mặt 255.400,00   20160301 Đã phê duyệt
1164 K27.1932 Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Phụ - Sản 204.400,00   20160301 Đã phê duyệt
1165 K28.1932 Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Tai - Mũi - Họng 204.400,00   20160301 Đã phê duyệt
1166 K29.1932 Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - Mặt 204.400,00   20160301 Đã phê duyệt
1167 K30.1932 Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Mắt 204.400,00   20160301 Đã phê duyệt
1168 K19.1938 Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợp 188.500,00   20160301 Đã phê duyệt
1169 K27.1938 Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Phụ - Sản 188.500,00   20160301 Đã phê duyệt
1170 K28.1938 Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Tai - Mũi - Họng 188.500,00   20160301 Đã phê duyệt
1171 K29.1938 Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - Mặt 188.500,00   20160301 Đã phê duyệt
1172 K30.1938 Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Mắt 188.500,00   20160301 Đã phê duyệt
1173 K19.1944 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợp 152.500,00   20160301 Đã phê duyệt
1174 K27.1944 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Phụ - Sản 152.500,00   20160301 Đã phê duyệt
1175 K28.1944 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Tai - Mũi - Họng 152.500,00   20160301 Đã phê duyệt
1176 K29.1944 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - Mặt 152.500,00   20160301 Đã phê duyệt
1177 K30.1944 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Mắt 152.500,00   20160301 Đã phê duyệt
1178 K30.1928 Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Mắt 255.400,00   20160301 Đã phê duyệt
1179 K19.1932 Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợp 204.400,00   20160301 Đã phê duyệt
1180 K03.1911 Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa nội tổng hợp 178.500,00   20160301 Đã phê duyệt
1181 K03.1917 Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa nội tổng hợp 152.500,00   20160301 Đã phê duyệt
1182 K03.1923 Giường Nội khoa loại 3 Hạng II - Khoa nội tổng hợp 126.600,00   20160301 Đã phê duyệt
1183 K02.1906 Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Hồi sức cấp cứu 279.100,00   20160301 Đã phê duyệt
1184 K11.1911 Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Truyền nhiễm 178.500,00   20160301 Đã phê duyệt
1185 K18.1911 Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Nhi 178.500,00   20160301 Đã phê duyệt
1186 K12.1917 Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Lao 152.500,00   20160301 Đã phê duyệt
1187 K13.1917 Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Da liễu 152.500,00   20160301 Đã phê duyệt
1188 K19.1917 Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợp 152.500,00   20160301 Đã phê duyệt
1189 K27.1917 Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Phụ - Sản 152.500,00   20160301 Đã phê duyệt
1190 K28.1917 Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Tai - Mũi - Họng 152.500,00   20160301 Đã phê duyệt
1191 K29.1917 Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - Mặt 152.500,00   20160301 Đã phê duyệt
1192 K30.1917 Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Mắt 152.500,00   20160301 Đã phê duyệt
1193 02.1897 Khám Nội 35.000,00     Đã phê duyệt
1194 04.1897 Khám Lao 35.000,00     Đã phê duyệt
1195 05.1897 Khám Da liễu 35.000,00     Đã phê duyệt
1196 06.1897 Khám tâm thần 35.000,00     Đã phê duyệt
1197 07.1897 Khám Nội tiết 35.000,00     Đã phê duyệt
1198 08.1897 Khám YHCT 35.000,00     Đã phê duyệt
1199 10.1897 Khám Ngoại 35.000,00     Đã phê duyệt
1200 11.1897 Khám Bỏng 35.000,00     Đã phê duyệt
1201 12.1897 Khám Ung bướu 35.000,00     Đã phê duyệt
1202 13.1897 Khám Phụ sản 35.000,00     Đã phê duyệt
1203 14.1897 Khám Mắt 35.000,00     Đã phê duyệt
1204 15.1897 Khám Tai mũi họng 35.000,00     Đã phê duyệt
1205 16.1897 Khám Răng hàm mặt 35.000,00     Đã phê duyệt
1206 03.1897 Khám Nhi 35.000,00     Đã phê duyệt